Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai (ASM: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
223,440  
106,214  
107,785  
29,288  
19,053  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,293  
7,250  
5,996  
4,995  
4,546  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,161  
-20  
0  
1,175  
13  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-287  
-138  
-32  
-12  
-31  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,077  
-5,526  
-9,547  
-2,320  
-5,927  
Chi phí lãi vay
42,762  
17,881  
48,421  
49,244  
62,835  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
262,970  
125,661  
152,623  
82,371  
80,489  
Tăng, giảm các khoản phải thu
163,126  
-891,316  
-144,943  
-88,148  
-9,000  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-232,004  
-121,322  
-205,941  
-48,082  
-47,985  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
599,820  
258,395  
41,108  
5,759  
105,647  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,537  
-1,762  
-1,569  
-2,362  
-3,260  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-43,018  
-74,678  
-75,869  
-49,244  
-92,689  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,978  
-28,555  
-6,027  
-18,029  
-9,096  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-60  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
733,380  
-733,577  
-240,678  
-117,734  
24,106  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,213  
-290,858  
-16,395  
-12,681  
-93,150  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
321  
0  
3  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-374,140  
-5,110  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,020  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-647,828  
-186,405  
-21,098  
-880  
-23,263  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
165,000  
0  
3,913  
2,930  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,077  
5,526  
9,544  
586  
5,927  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,052,763  
-311,847  
-27,946  
-9,062  
-107,556  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1,072,877  
500,676  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,336,811  
1,279,683  
1,929,135  
1,754,949  
1,849,099  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,278,096  
-1,224,522  
-1,773,404  
-1,657,509  
-1,743,179  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-179  
-27  
-23,850  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
58,536  
1,128,011  
632,558  
97,441  
105,919  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-260,847  
82,586  
363,935  
-29,356  
22,469  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
472,340  
389,732  
25,765  
55,113  
32,613  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
21  
32  
12  
31  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
211,493  
472,340  
389,732  
25,769  
55,113