Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao Mai (ASM: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
185,715  
223,440  
106,214  
107,785  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,096  
8,293  
7,250  
5,996  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-536  
-3,161  
-20  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-6  
-287  
-138  
-32  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-153,519  
-8,077  
-5,526  
-9,547  
 
Chi phí lãi vay
65,056  
42,762  
17,881  
48,421  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
109,806  
262,970  
125,661  
152,623  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-513,857  
163,126  
-891,316  
-144,943  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-63,162  
-232,004  
-121,322  
-205,941  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
280,606  
599,820  
258,395  
41,108  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-51,916  
-5,537  
-1,762  
-1,569  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-65,056  
-43,018  
-74,678  
-75,869  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,233  
-11,978  
-28,555  
-6,027  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-60  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-329,811  
733,380  
-733,577  
-240,678  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-84,194  
-40,213  
-290,858  
-16,395  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
425  
321  
0  
3  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,881  
-374,140  
-5,110  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
123,100  
1,020  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-25,628  
-647,828  
-186,405  
-21,098  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
165,000  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
153,519  
8,077  
5,526  
9,544  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
160,341  
-1,052,763  
-311,847  
-27,946  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,072,877  
500,676  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,043,726  
1,336,811  
1,279,683  
1,929,135  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,827,218  
-1,278,096  
-1,224,522  
-1,773,404  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,339  
-179  
-27  
-23,850  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
211,170  
58,536  
1,128,011  
632,558  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
41,699  
-260,847  
82,586  
363,935  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
211,493  
472,340  
389,732  
25,765  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
0  
21  
32  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
253,200  
211,493  
472,340  
389,732