Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng ASA (ASA: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
323  
2,295  
1,799  
1,621  
564  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
296  
566  
533  
537  
701  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-364  
364  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
128  
-14  
-5  
-17  
-40  
Chi phí lãi vay
39  
144  
213  
219  
161  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
786  
2,627  
2,904  
2,360  
1,385  
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,638  
-20,135  
-2,962  
2,176  
-5,671  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-168  
5,710  
997  
-13,165  
15,629  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,532  
16,375  
-4,979  
8,407  
-11,047  
Tăng, giảm chi phí trả trước
32  
3  
-29  
26  
386  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-478  
-144  
-213  
-219  
-161  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-445  
-459  
-536  
-375  
-20  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,833  
3,978  
-4,818  
-790  
501  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-740  
0  
-1,477  
-41  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
130  
40  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,800  
-3,800  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,800  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-10,001  
-30,504  
0  
-70,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
10,001  
39,999  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
41  
5  
5  
4  
10  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,959  
-4,535  
9,500  
-1,342  
-69,991  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
70,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
3,524  
2,966  
5,314  
2,037  
Tiền chi trả nợ gốc vay
1,467  
-4,417  
-3,492  
-4,313  
-1,069  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,194  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,045  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
273  
-1,937  
-526  
1,001  
70,967  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
147  
-2,494  
4,156  
-1,131  
1,477  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,086  
5,581  
1,425  
2,556  
1,079  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,234  
3,086  
5,581  
1,425  
2,556