Công ty Cổ phần Chứng khoán Artex (ART: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
 
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
 
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
 
 
 
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
 
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
 
 
 
 
Tăng các chi phí tiền tệ
 
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
 
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
 
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
 
 
 
 
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
 
 
 
 
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
 
 
 
 
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
 
 
 
 
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
 
 
 
 
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
 
 
 
 
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
 
 
 
 
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
 
 
 
 
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
 
 
 
 
 
Lỗ khác
 
 
 
 
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
 
 
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
 
 
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
 
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
 
 
 
 
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
 
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
 
 
 
 
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
 
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
 
 
 
 
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
 
 
 
 
 
Lãi khác
 
 
 
 
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
 
 
 
 
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
 
 
 
 
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
 
 
 
 
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
 
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
 
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
 
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã thu
25,432  
1,380  
618  
0  
 
Tiền thu khác
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
 
 
 
 
 
Các khoản chi khác
 
 
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
30,360  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-26,914  
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
-631,058  
-128,110  
-86,097  
0  
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
322,319  
102,649  
77,317  
0  
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
-1,262  
-580  
-702  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
0  
0  
4,987,668  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
0  
0  
-4,792,188  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
-165,047  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-10,623  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-3,384  
-3,042  
-3,145  
-1,737  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
-29,783  
-4,009  
-46,788  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-12,966  
-132  
-10,162  
-21  
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
190,941  
56,579  
167,025  
357  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-100,211  
-44,103  
-147,497  
-5,401  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-239,974  
-19,163  
-49,431  
16,452  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-350  
-153  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
118,117  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-42,350  
0  
0  
-119,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
42,350  
0  
0  
122,448  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,833  
0  
0  
28,138  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,483  
-153  
118,117  
31,586  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
175,432  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
175,432  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-63,059  
-19,316  
68,686  
48,039  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
68,467  
87,783  
19,097  
12,348  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
68,467  
87,701  
19,097  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
87,701  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
0  
82  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,408  
68,467  
87,783  
60,387  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
5,408  
68,322  
87,783  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
68,322  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
0  
145  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
4,675,762  
8,821,305  
5,910,862  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-18,863,972  
-8,746,975  
-5,930,040  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
-1,381  
0  
0  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
14,844,229  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
-208,525  
-68  
-11,632  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
446,113  
74,262  
-30,811  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
82,862  
8,600  
39,411  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
82,862  
8,600  
39,411  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
74,031  
5,204  
6,234  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
8,831  
3,395  
33,176  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
528,974  
82,862  
8,600  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
528,974  
82,862  
8,600  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
437,586  
74,031  
5,204  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
91,388  
8,831  
3,395  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0