Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không (ARM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,609  
9,144  
7,964  
10,516  
13,593  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,276  
1,316  
1,197  
1,313  
1,524  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,141  
0  
-2,547  
-762  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
380  
5  
33  
-41  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-83  
-242  
-256  
-1,262  
-933  
Chi phí lãi vay
310  
69  
481  
30  
463  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,112  
11,808  
9,391  
8,082  
13,844  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,010  
29,920  
-13,150  
1,388  
6,697  
Tăng, giảm hàng tồn kho
6,102  
3,082  
-1,659  
11,154  
5,874  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-605  
-10,707  
-5,353  
-11,422  
-12,418  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-32  
743  
-797  
987  
602  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-310  
-69  
-481  
-30  
-463  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,219  
-1,503  
-2,347  
-2,371  
-5,243  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
21,903  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,653  
-33,744  
0  
-12,018  
-6,445  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,385  
-470  
7,508  
-4,230  
2,448  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-352  
-629  
-79  
-107  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
283  
26  
8  
7  
327  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
258  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
83  
216  
0  
1,255  
843  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
366  
-110  
-363  
1,184  
1,062  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,103  
549  
55,646  
12,877  
93,506  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-55,646  
-12,877  
-93,506  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,897  
-8,314  
-3,111  
-10,890  
-6,390  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,206  
-7,764  
-3,111  
-10,890  
-6,390  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,957  
-8,344  
4,033  
-13,936  
-2,879  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,081  
24,425  
20,361  
34,294  
37,183  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
31  
3  
-9  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,038  
16,081  
24,425  
20,361  
34,294