Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không (ARM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,568  
10,285  
9,609  
9,144  
7,964  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,848  
1,704  
1,276  
1,316  
1,197  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-638  
-5  
-556  
1,141  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-56  
-149  
-202  
380  
5  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29  
-739  
-321  
-242  
-256  
Chi phí lãi vay
693  
1,390  
310  
69  
481  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,386  
12,485  
10,117  
11,808  
9,391  
Tăng, giảm các khoản phải thu
15,732  
-6,884  
-5,570  
29,920  
-13,150  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,067  
-6,147  
6,102  
3,082  
-1,659  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,269  
9,472  
-9,625  
-10,707  
-5,353  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,418  
-2,130  
-32  
743  
-797  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-693  
-1,390  
-310  
-69  
-481  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,942  
-2,286  
-2,219  
-1,503  
-2,347  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
10,812  
7,556  
0  
21,903  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,725  
-1,176  
-941  
-33,744  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,137  
12,756  
5,077  
-470  
7,508  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,707  
-7,100  
0  
-352  
-629  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
286  
237  
26  
8  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-2,387  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2,387  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
29  
452  
83  
216  
258  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,679  
-6,362  
321  
-110  
-363  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,398  
49,872  
10,554  
549  
55,646  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,420  
-43,061  
0  
0  
-55,646  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,704  
-7,546  
-7,995  
-8,314  
-3,111  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,726  
-735  
2,559  
-7,764  
-3,111  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,267  
5,660  
7,957  
-8,344  
4,033  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
29,701  
24,038  
16,081  
24,425  
20,361  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
7  
3  
0  
0  
31  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,441  
29,701  
24,038  
16,081  
24,425