Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương (APS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,555  
18,091  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,039  
1,149  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,619  
128  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,477  
-5,982  
 
 
 
Chi phí lãi vay
828  
1,233  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,564  
14,620  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
17,579  
-14,460  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
29,526  
14,980  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-798  
-330  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-828  
-1,857  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,190  
276  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-52,682  
-11,913  
 
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
2,272  
5,427  
582  
1,324  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
-4,923  
-6,334  
-4,145  
-3,979  
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
-273  
0  
0  
0  
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
1,032,818  
1,235,432  
728,687  
735,773  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
-1,002,754  
-1,188,388  
-708,981  
-768,538  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-414,009  
-7,776  
-10,250  
-10,893  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-6,988  
-5,609  
-4,788  
-4,593  
 
Tiền chi trả lãi vay
-8  
-58  
-747  
-3,002  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-260  
-1,940  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
737,589  
123,231  
37,513  
97,134  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-336,387  
-149,883  
-49,871  
-22,014  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,550  
1,317  
-12,260  
19,271  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-221  
-1,106  
-234  
-87  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
4,366  
39  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-203,578  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
26,097  
201,121  
0  
3,730  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,275  
-708  
-1,802  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
575  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,477  
6,005  
4,548  
6,584  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
29,929  
1,167  
7,972  
8,465  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,000  
28,000  
878  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,000  
-21,500  
-878  
-10,834  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,000  
6,500  
0  
-10,834  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,479  
8,983  
-4,288  
16,903  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
73,406  
64,423  
68,710  
51,808  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
104,885  
73,406  
64,423  
68,710