Công ty Cổ phần Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ (APP: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,430  
1,500  
1,770  
2,027  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
126,655  
90,484  
109,455  
121,255  
153,793  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-78,839  
-59,521  
-68,378  
-52,645  
-134,683  
Tiền chi trả cho người lao động
-8,931  
-8,343  
-9,703  
-10,324  
-9,718  
Tiền chi trả lãi vay
-1,239  
-1,178  
-491  
-794  
-1,287  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-289  
-1,127  
-1,306  
-1,352  
-2,714  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,187  
7,206  
6,631  
4,303  
5,182  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-35,111  
-34,473  
-30,794  
-37,410  
-17,294  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,433  
-6,952  
5,413  
23,033  
-6,720  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-826  
-8,136  
-4,379  
-148  
-509  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
80  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,172  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14  
13  
31  
52  
76  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,904  
-8,123  
-4,348  
-97  
-434  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
67,144  
58,636  
45,060  
37,929  
92,033  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-69,016  
-39,747  
-46,060  
-58,974  
-79,960  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-3,989  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,224  
0  
-3,563  
-5,340  
-6,173  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,097  
14,899  
-4,562  
-26,386  
5,899  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
432  
-176  
-3,496  
-3,450  
-1,255  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,376  
1,552  
5,063  
8,513  
9,768  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-15  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,808  
1,376  
1,552  
5,063  
8,513