Công ty Cổ phần Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ (APP: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,500  
1,770  
0  
2,249  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
109,455  
121,255  
153,793  
149,277  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-68,378  
-52,645  
-134,683  
-107,847  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-9,703  
-10,324  
-9,718  
-9,224  
 
Tiền chi trả lãi vay
-491  
-794  
-1,287  
-1,185  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,306  
-1,352  
-2,714  
-3,130  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,631  
4,303  
5,182  
13,331  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-30,794  
-37,410  
-17,294  
-33,814  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,413  
23,033  
-6,720  
7,408  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,379  
-148  
-509  
-817  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
850  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31  
52  
76  
271  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,348  
-97  
-434  
304  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
45,060  
37,929  
92,033  
72,137  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-46,060  
-58,974  
-79,960  
-72,475  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,563  
-5,340  
-6,173  
-3,845  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,562  
-26,386  
5,899  
-4,183  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,496  
-3,450  
-1,255  
3,529  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,063  
8,513  
9,768  
6,239  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-15  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,552  
5,063  
8,513  
9,768