Công ty cổ phần Cơ khí và thiết bị áp lực – VVMI (APL: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,802  
3,062  
3,056  
3,569  
3,325  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,189  
1,205  
1,260  
1,325  
1,595  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
123  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
5  
60  
13  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4  
-18  
-9  
-15  
-620  
Chi phí lãi vay
2,952  
2,082  
1,890  
925  
1,884  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,062  
6,336  
6,258  
5,816  
6,185  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,370  
-8,226  
8,741  
-5,396  
609  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-25,963  
-7,511  
-6,171  
-4,323  
-494  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,707  
27,124  
-9,841  
-13,201  
-306  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-132  
-47  
0  
0  
221  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,938  
-2,132  
-1,895  
-903  
-1,901  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-558  
-633  
-670  
-829  
-748  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
70  
20,997  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-399  
-586  
-875  
-723  
-3,840  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-16,591  
14,325  
-4,453  
-19,490  
20,723  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-1,823  
-573  
-679  
-589  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
72  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4  
18  
9  
15  
620  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4  
-1,804  
-563  
-663  
104  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
263,306  
192,460  
189,425  
102,112  
225,042  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-244,089  
-203,500  
-183,797  
-84,582  
-242,987  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,440  
-1,440  
-878  
-419  
-1,337  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
17,777  
-12,479  
4,751  
17,111  
-19,282  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,189  
42  
-266  
-3,042  
1,545  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
301  
260  
526  
3,568  
2,023  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,491  
301  
260  
526  
3,568