Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (API: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-3,094  
10,244  
1,039  
46,045  
-19,915  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
119  
154  
154  
237  
260  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
65  
8,223  
-849  
-3,904  
-523  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
2  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,954  
-27,605  
-14,849  
-11,162  
-8,715  
Chi phí lãi vay
887  
62  
816  
29  
4  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,976  
-8,920  
-13,689  
31,244  
-28,889  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-81,259  
-100,808  
-36,135  
-64,425  
7,159  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,184  
10,294  
-3,629  
-9,592  
-338  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
60,578  
33,556  
69,335  
-24,124  
39,840  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-80  
-22  
583  
-220  
-122  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
11,406  
2,056  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-694  
-62  
-816  
-29  
-4  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-373  
0  
-58  
-90  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
48,142  
72  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-70  
0  
-327  
-1,260  
-391  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-16,285  
-63,906  
15,263  
-20,354  
17,328  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-116,487  
-30,398  
-45,135  
-17,595  
-49,808  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
164  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,500  
-30,350  
-16,500  
-71,462  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,000  
10,000  
43,382  
79,201  
6,834  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,000  
0  
0  
-27,987  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
53,137  
2,000  
11,148  
37,352  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,853  
2,962  
2,155  
5,044  
8,577  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-122,970  
5,351  
-14,098  
-21,652  
2,955  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
97,648  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-9,481  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
169,134  
21,338  
33,532  
14,631  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-76,491  
-7,840  
-28,032  
-5,131  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
92,643  
101,665  
5,500  
9,500  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-46,613  
43,111  
6,665  
-32,506  
20,284  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
56,680  
13,569  
6,905  
39,411  
19,127  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,067  
56,680  
13,569  
6,905  
39,411