Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (API: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
85,025  
69,762  
-3,094  
10,244  
1,039  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
-727  
113  
119  
154  
154  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,637  
-93  
65  
8,223  
-849  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
2  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
2,616  
-6,815  
-4,954  
-27,605  
-14,849  
Chi phí lãi vay
1,841  
1,977  
887  
62  
816  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
82,118  
64,943  
-6,976  
-8,920  
-13,689  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-121,395  
-88,463  
-81,259  
-100,808  
-36,135  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-290,939  
-370,537  
1,184  
10,294  
-3,629  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
440,092  
669,095  
60,578  
33,556  
69,335  
Tăng, giảm chi phí trả trước
24,448  
-24,574  
-80  
-22  
583  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-54  
11,406  
2,056  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,841  
-2,023  
-694  
-62  
-816  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,305  
-6,769  
-373  
0  
-58  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
93  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,625  
-31  
-70  
0  
-327  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
120,554  
241,682  
-16,285  
-63,906  
15,263  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-190,471  
-2,400  
-116,487  
-30,398  
-45,135  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
340  
164  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-230,657  
-22,000  
-13,500  
-30,350  
-16,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
40,150  
43,500  
7,000  
10,000  
43,382  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-4,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
195  
0  
53,137  
2,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,627  
7,118  
3,853  
2,962  
2,155  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-376,350  
26,752  
-122,970  
5,351  
-14,098  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
97,648  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-9,481  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
633,321  
68,710  
169,134  
21,338  
33,532  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-430,640  
-72,776  
-76,491  
-7,840  
-28,032  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
202,681  
-4,066  
92,643  
101,665  
5,500  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-53,116  
264,369  
-46,613  
43,111  
6,665  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
232,836  
10,067  
56,680  
13,569  
6,905  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
179,720  
274,436  
10,067  
56,680  
13,569