Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (API: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,244  
1,039  
46,045  
-19,915  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
154  
154  
237  
260  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,223  
-849  
-3,904  
-523  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27,605  
-14,849  
-11,162  
-8,715  
 
Chi phí lãi vay
62  
816  
29  
4  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-8,920  
-13,689  
31,244  
-28,889  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-100,808  
-36,135  
-64,425  
7,159  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,294  
-3,629  
-9,592  
-338  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,556  
69,335  
-24,124  
39,840  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-22  
583  
-220  
-122  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
2,056  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-62  
-816  
-29  
-4  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-58  
-90  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
48,142  
72  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-327  
-1,260  
-391  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-63,906  
15,263  
-20,354  
17,328  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,398  
-45,135  
-17,595  
-49,808  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-30,350  
-16,500  
-71,462  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
43,382  
79,201  
6,834  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-27,987  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
53,137  
2,000  
11,148  
37,352  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,962  
2,155  
5,044  
8,577  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,351  
-14,098  
-21,652  
2,955  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
97,648  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-9,481  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
21,338  
33,532  
14,631  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,840  
-28,032  
-5,131  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
101,665  
5,500  
9,500  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
43,111  
6,665  
-32,506  
20,284  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,569  
6,905  
39,411  
19,127  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
56,680  
13,569  
6,905  
39,411