Công ty Cổ phần Chứng khoán An Phát (APG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
24,266  
7,913  
4,780  
412  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
945  
1,184  
1,421  
1,631  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
-462  
-12,010  
-9,473  
-16,868  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-1,684  
-4,915  
-5,085  
-5,668  
Chi phí lãi vay
 
1,075  
82  
1,387  
48  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
24,141  
-7,747  
-6,972  
-20,444  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-3,194  
-1,131  
-14,073  
12,678  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-12,506  
153  
13,666  
27,022  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-7,412  
2,002  
341  
-497  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
43  
23  
508  
712  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
779  
-82  
-1,387  
-48  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
3,553  
100,198  
1,171  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
-22,936  
-61,500  
-184  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
1,851  
-26,165  
30,782  
20,410  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
-60  
-348  
-795  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
754  
0  
459  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
-25,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
25,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
-675  
-225  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
340  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
1,733  
4,946  
5,092  
5,792  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
2,487  
4,886  
29,868  
-20,227  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
0  
600  
38,423  
3,009  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
0  
-6,399  
-32,624  
-3,851  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
0  
-5,799  
5,799  
-842  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
4,338  
-27,078  
66,448  
-659  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
41,742  
68,820  
2,372  
3,031  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
46,080  
41,742  
68,820  
2,372