Công ty Cổ phần Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi (APF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
98,500  
82,477  
78,890  
106,154  
51,756  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
95,207  
84,766  
78,804  
133,773  
87,164  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,226  
8,798  
4,732  
7,786  
1,530  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
623  
80  
-234  
2,351  
-523  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,128  
-1,273  
-613  
-295  
3,251  
Chi phí lãi vay
87,602  
92,353  
83,373  
67,503  
64,582  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
2,500  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
280,030  
269,701  
244,952  
317,272  
207,759  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,267  
-114,239  
-271,434  
-154,537  
75,779  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,534  
-33,344  
-14,417  
151,181  
-238,424  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,404  
116,617  
8,847  
-4,018  
-5,737  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,437  
-10,045  
-4,486  
-4,109  
-10,729  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-87,719  
-92,528  
-84,920  
-67,503  
-64,879  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3  
-2,242  
-4,701  
-14,863  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
9  
0  
304  
187,508  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,315  
-11,800  
-17,726  
-11,815  
-130,600  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
181,037  
124,366  
-141,426  
222,073  
5,813  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-63,717  
-106,877  
-191,193  
-98,823  
-130,340  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,267  
0  
1,754  
2  
9,848  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
-1,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
623  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,000  
0  
0  
-36,363  
-30,768  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,494  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
672  
1,250  
204  
454  
607  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-72,156  
-106,626  
-189,234  
-134,729  
-149,159  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
78,336  
16,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,857,428  
3,798,947  
3,324,276  
3,189,135  
2,653,914  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,879,380  
-3,842,502  
-2,962,146  
-3,255,484  
-2,432,647  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-55,603  
-62,246  
-72,377  
-40,314  
-54,520  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-77,555  
-27,464  
305,752  
-106,663  
166,746  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,326  
-9,724  
-24,908  
-19,320  
23,401  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,403  
27,103  
52,007  
71,338  
47,935  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-34  
24  
4  
-12  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,695  
17,403  
27,103  
52,007  
71,338