Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú (APC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
87,027  
50,801  
36,076  
31,268  
18,459  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,823  
11,508  
13,303  
15,058  
14,875  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
824  
735  
360  
180  
-2,568  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
732  
27  
73  
427  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,368  
-5,793  
-96  
-457  
-191  
Chi phí lãi vay
554  
1,340  
2,098  
3,391  
6,611  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
98,860  
59,323  
51,769  
49,513  
37,613  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,786  
-2,165  
4,107  
-4,018  
-12  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30  
9  
130  
17  
-85  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
21,710  
598  
-9,615  
1,122  
9,455  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,618  
-9,124  
-18,620  
-2,687  
7,994  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-554  
-1,368  
-2,132  
-3,473  
-6,682  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,911  
-8,797  
-6,906  
-4,986  
-7,133  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
39  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-818  
-689  
-3,119  
-120  
-384  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
85,854  
37,786  
15,614  
35,368  
40,805  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,257  
-11,988  
-3,792  
0  
-1,521  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
40  
0  
95  
0  
245  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,148  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,368  
1,974  
568  
457  
185  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,848  
-6,866  
-3,128  
457  
-1,091  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
5,798  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-153  
-2,010  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,345  
6,244  
3,170  
12,820  
14,992  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,421  
-24,690  
-11,950  
-30,952  
-43,789  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,902  
-5,882  
-5,922  
-11,396  
-9,164  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,979  
-24,482  
-16,712  
-23,730  
-37,961  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
73,027  
6,438  
-4,227  
12,095  
1,754  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,090  
10,651  
20,593  
8,571  
7,245  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
-73  
-427  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
90,116  
17,090  
16,367  
20,593  
8,571