Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú (APC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
51,398  
36,076  
31,268  
18,459  
16,806  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,526  
13,303  
15,058  
14,875  
14,835  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
841  
360  
180  
-2,568  
2,678  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
27  
73  
427  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,958  
-96  
-457  
-191  
-125  
Chi phí lãi vay
1,294  
2,098  
3,391  
6,611  
10,848  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,101  
51,769  
49,513  
37,613  
45,042  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-15,872  
4,107  
-4,018  
-12  
16,123  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9  
130  
17  
-85  
760  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-13,338  
-9,615  
1,122  
9,455  
-5,761  
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,863  
-18,620  
-2,687  
7,994  
-6,405  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,294  
-2,132  
-3,473  
-6,682  
-10,634  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,487  
-6,906  
-4,986  
-7,133  
-4,149  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
39  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-744  
-3,119  
-120  
-384  
-789  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
26,221  
15,614  
35,368  
40,805  
34,186  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,479  
-3,792  
0  
-1,521  
-7,341  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
95  
0  
245  
136  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,148  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,907  
568  
457  
185  
125  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,423  
-3,128  
457  
-1,091  
-7,079  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
5,798  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-153  
-2,010  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,244  
3,170  
12,820  
14,992  
28,428  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,568  
-11,950  
-30,952  
-43,789  
-41,681  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,882  
-5,922  
-11,396  
-9,164  
-11,376  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,360  
-16,712  
-23,730  
-37,961  
-24,629  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,438  
-4,227  
12,095  
1,754  
2,478  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,651  
20,593  
8,571  
7,245  
4,786  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
-73  
-427  
-19  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,090  
16,367  
20,593  
8,571  
7,245