Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú (APC: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
84,249  
50,801  
36,076  
31,268  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,823  
11,508  
13,303  
15,058  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
824  
735  
360  
180  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
732  
27  
73  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,378  
-5,793  
-96  
-457  
 
Chi phí lãi vay
554  
1,340  
2,098  
3,391  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
96,073  
59,323  
51,769  
49,513  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-78,966  
-2,165  
4,107  
-4,018  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
30  
9  
130  
17  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,532  
598  
-9,615  
1,122  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,527  
-9,124  
-18,620  
-2,687  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-543  
-1,368  
-2,132  
-3,473  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,911  
-8,797  
-6,906  
-4,986  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,222  
-689  
-3,119  
-120  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,521  
37,786  
15,614  
35,368  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,150  
-11,988  
-3,792  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
40  
0  
95  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
8,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,148  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,368  
1,974  
568  
457  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,742  
-6,866  
-3,128  
457  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
5,798  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-153  
-2,010  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,345  
6,244  
3,170  
12,820  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,420  
-24,690  
-11,950  
-30,952  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,830  
-5,882  
-5,922  
-11,396  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,905  
-24,482  
-16,712  
-23,730  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,126  
6,438  
-4,227  
12,095  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,090  
10,651  
20,593  
8,571  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
-73  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,964  
17,090  
16,367  
20,593