Công ty Cổ phần Nam Việt (ANV: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
28,839  
5,150  
61,552  
6,808  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
77,338  
79,690  
97,514  
96,209  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
74,863  
83,731  
61,958  
50,606  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
3,736  
93  
1,096  
-1,974  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-21,637  
-17,650  
-11,347  
-13,505  
Chi phí lãi vay
 
76,318  
81,839  
65,852  
68,503  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
239,458  
232,853  
276,624  
206,647  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-108,516  
244,397  
12,883  
-101,657  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
123,648  
-155,310  
-268,909  
-98,686  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
83,523  
-200,723  
182,001  
37,598  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
7,058  
12,670  
33,315  
-73,715  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-76,397  
-81,720  
-65,678  
-68,514  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-3,997  
-230  
-290  
-1,914  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
14  
9,477  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-609  
-152  
-168,067  
-16,525  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
264,168  
51,784  
1,892  
-107,290  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-58,122  
-67,008  
-112,953  
-48,055  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
820  
247  
659  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-26,384  
-118  
-2,718  
-67,338  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
4,847  
56  
13,478  
63,330  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
-107,545  
-241,982  
-115,760  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
166,561  
5,698  
18,481  
5,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
13,649  
14,499  
9,586  
20,606  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
101,370  
-154,171  
-315,448  
-142,218  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
4,703,475  
5,196,825  
4,537,647  
4,184,390  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-4,979,320  
-5,023,870  
-4,212,778  
-3,879,523  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
-49,465  
-39,173  
-27,246  
-14,535  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-31,605  
-27,609  
-33,793  
-58,824  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-356,915  
106,173  
263,831  
231,508  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
8,623  
3,787  
-49,725  
-18,001  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
12,707  
8,913  
58,608  
76,609  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
465  
8  
30  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
21,796  
12,707  
8,913  
58,608