Công ty Cổ phần Nam Việt (ANV: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
166,606  
28,839  
5,150  
61,552  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
80,285  
77,338  
79,690  
97,514  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-784  
74,863  
83,731  
61,958  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-229  
3,736  
93  
1,096  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-5,284  
-21,637  
-17,650  
-11,347  
Chi phí lãi vay
0  
56,834  
76,318  
81,839  
65,852  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
297,429  
239,458  
232,853  
276,624  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
342,128  
-108,516  
244,397  
12,883  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
308,229  
123,648  
-155,310  
-268,909  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-137,516  
83,523  
-200,723  
182,001  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
7,778  
7,058  
12,670  
33,315  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-57,322  
-76,397  
-81,720  
-65,678  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-14,778  
-3,997  
-230  
-290  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
14  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-213  
-609  
-152  
-168,067  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
3,978,545  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-2,531,240  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-317,952  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-41,116  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-9,502  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
123,195  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-110,778  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,091,152  
745,735  
264,168  
51,784  
1,892  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-399,903  
-55,855  
-58,122  
-67,008  
-112,953  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,156  
2,949  
820  
247  
659  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-903,085  
-352,790  
-26,384  
-118  
-2,718  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
610,252  
24,630  
4,847  
56  
13,478  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-107,545  
-241,982  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
259,064  
0  
166,561  
5,698  
18,481  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31,003  
5,601  
13,649  
14,499  
9,586  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-401,513  
-375,464  
101,370  
-154,171  
-315,448  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,123,723  
3,387,763  
4,703,475  
5,196,825  
4,537,647  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,612,917  
-3,636,945  
-4,979,320  
-5,023,870  
-4,212,778  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-19,651  
-33,207  
-49,465  
-39,173  
-27,246  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-142,077  
-83,764  
-31,605  
-27,609  
-33,793  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-650,923  
-366,153  
-356,915  
106,173  
263,831  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
38,716  
4,118  
8,623  
3,787  
-49,725  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,902  
21,796  
12,707  
8,913  
58,608  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4,535  
-12  
465  
8  
30  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
69,153  
25,902  
21,796  
12,707  
8,913