Công ty Cổ phần Rau quả thực phẩm An Giang (ANT: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-18,622  
5,199  
14,942  
12,331  
19,554  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,662  
13,711  
4,749  
6,663  
7,558  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,333  
1,110  
423  
133  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
897  
1,146  
435  
139  
7  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5  
-56  
-974  
-1,583  
-1,789  
Chi phí lãi vay
11,000  
9,893  
1,510  
752  
875  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,266  
31,003  
21,085  
18,436  
26,205  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,262  
25,056  
-24,226  
-9,419  
4,604  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,299  
-20,154  
3,936  
3,624  
-27,107  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,633  
-16,859  
15,406  
-12,622  
11,238  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,299  
-5,622  
-963  
-70  
2,553  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,000  
-9,893  
-1,510  
-752  
-875  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,000  
-1,063  
-1,610  
-4,915  
-3,744  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-582  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-11,629  
1,886  
12,117  
-5,717  
12,873  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,871  
-34,856  
-105,789  
-2,103  
-5,726  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5  
56  
906  
1,485  
1,789  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,866  
-34,800  
-104,882  
-619  
-3,937  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-14,343  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
228,050  
210,864  
199,010  
76,144  
119,402  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-213,039  
-173,667  
-112,293  
-54,760  
-126,301  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-412  
-388  
-443  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,930  
-6,421  
-7,889  
-5,498  
-5,274  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,669  
16,046  
78,385  
15,886  
-12,173  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,826  
-16,867  
-14,381  
9,551  
-3,238  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,398  
28,244  
42,632  
33,074  
36,297  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
24  
20  
-7  
7  
14  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,595  
11,398  
28,244  
42,632  
33,074