Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ (AMV: HNX) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
39,219  
0  
0  
-9,204  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
595  
1,526  
1,470  
1,110  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
686  
0  
0  
2,672  
Chi phí lãi vay
0  
968  
0  
0  
303  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
41,469  
0  
0  
-5,119  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-40,459  
0  
0  
145  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-14,236  
0  
0  
-96  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
28,959  
0  
0  
-2,976  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
231  
0  
0  
-496  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-507  
0  
0  
-299  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-7  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
18,596  
0  
0  
725  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,602  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
456,094  
0  
9,840  
8,692  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-561,218  
0  
-4,138  
-3,063  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-1,260  
0  
-2,868  
-2,556  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-1,706  
0  
-842  
-865  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-70  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
310,037  
0  
565  
43  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-90,180  
0  
-216  
-128  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
111,697  
30,444  
2,340  
2,122  
-8,117  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,040  
-314,928  
0  
-373  
-4,385  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
2,642  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,600  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
6,600  
2,063  
0  
498  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
71  
1  
48  
5  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,040  
-308,257  
2,064  
-326  
-2,840  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
250,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
22,156  
33,085  
9,144  
5,412  
13,558  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,646  
-7,008  
-12,360  
-7,659  
-3,280  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,490  
276,076  
-3,216  
-2,247  
10,279  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
90,167  
-1,737  
1,189  
-450  
-678  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
505  
2,242  
1,053  
1,504  
2,182  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
90,672  
505  
2,242  
1,053  
1,504