Công ty Cổ phần Armephaco (AMP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dụng cụ & dịch vụ y tế

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,120  
23,234  
19,942  
19,664  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,890  
11,218  
11,004  
10,866  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
879  
160  
205  
437  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
95  
65  
17  
42  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,267  
-508  
-5,184  
-10,651  
 
Chi phí lãi vay
24,365  
17,226  
9,413  
7,784  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
55,082  
51,395  
35,398  
28,142  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,388  
-94,597  
55,720  
-111,845  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-60,359  
-19,646  
-8,152  
-16,129  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
55,019  
-66,458  
-66,633  
42,302  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-368  
-23  
-1,572  
2,653  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,374  
-17,179  
-8,928  
-7,533  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,552  
-4,061  
-2,719  
-2,917  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
914  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-925  
-2,540  
-2,995  
-963  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
136  
-152,196  
120  
-66,290  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,001  
-3,178  
-10,935  
-1,774  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-1,710  
-1,371  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,000  
1,095  
136  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
5,200  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,748  
6,164  
5,184  
5,346  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-254  
1,986  
-6,366  
7,537  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,071,486  
1,026,048  
743,189  
562,178  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,059,676  
-916,299  
-665,490  
-503,611  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,313  
-7,229  
-10,386  
-16,261  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,503  
102,519  
67,313  
42,306  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,620  
-47,690  
61,068  
-16,446  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,690  
107,380  
46,312  
62,758  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
52,069  
59,690  
107,380  
46,312