Công ty Cổ phần Alphanam E và C (AME: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
15,287  
2,805  
1,692  
1,299  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,306  
1,668  
1,097  
1,241  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
2,955  
2,548  
1,998  
1,361  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
689  
1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
87  
-28  
-307  
-35  
Chi phí lãi vay
0  
5,949  
5,505  
8,716  
9,327  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
26,584  
12,499  
13,885  
13,194  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-149,980  
-38,386  
32,816  
-34,228  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
13,533  
-29,267  
-9,909  
-18,597  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-25,247  
58,069  
63,820  
40,388  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
20  
4,888  
1,070  
-29,230  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
48,160  
-48,160  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-5,953  
-5,547  
-8,716  
-8,956  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-522  
-372  
-395  
-307  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
780,024  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-727,114  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-28,241  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-16,195  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,140  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
160,349  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-211,982  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-46,299  
-93,405  
-46,276  
92,571  
-37,736  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51  
-2,337  
-7,947  
-1,036  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
291  
414  
45  
420  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-38,882  
-3,892  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
20,747  
48,141  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
310  
16  
261  
26  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-51  
19,010  
40,624  
-39,611  
-3,446  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
218,745  
172,696  
67,338  
112,198  
137,188  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-181,728  
-79,546  
-61,941  
-166,335  
-92,520  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
37,017  
93,150  
5,397  
-54,137  
44,668  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,332  
18,755  
-255  
-1,178  
3,486  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,073  
3,318  
3,573  
4,751  
1,265  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,741  
22,073  
3,318  
3,573  
4,751