Công ty Cổ phần Alphanam E và C (AME: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,805  
1,692  
1,299  
21,699  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,668  
1,097  
1,241  
2,141  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,548  
1,998  
1,361  
-7,008  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
689  
1  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-28  
-307  
-35  
-11,551  
0  
Chi phí lãi vay
5,505  
8,716  
9,327  
10,872  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,499  
13,885  
13,194  
16,154  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-38,386  
32,816  
-34,228  
128,305  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-29,267  
-9,909  
-18,597  
-13,951  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
58,069  
63,820  
40,388  
-12,148  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,888  
1,070  
-29,230  
-36,508  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-48,160  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,547  
-8,716  
-8,956  
-10,872  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-372  
-395  
-307  
-137  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
377,299  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-254,353  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-6,940  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-14,545  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-2,929  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
63,618  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-61,442  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-46,276  
92,571  
-37,736  
70,841  
100,709  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,947  
-1,036  
420  
-23  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
414  
45  
0  
110  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-3,000  
-15,950  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
3,220  
15,850  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-38,882  
-3,892  
-26,114  
10  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
48,141  
0  
0  
1,200  
-10  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16  
261  
26  
102  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
40,624  
-39,611  
-3,446  
-24,505  
-100  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
67,338  
112,198  
137,188  
82,245  
46,658  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-61,941  
-166,335  
-92,520  
-134,654  
-145,603  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-823  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,397  
-54,137  
44,668  
-52,409  
-99,767  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-255  
-1,178  
3,486  
-6,073  
841  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,573  
4,751  
1,265  
7,338  
6,417  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-1  
0  
-20  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,318  
3,573  
4,751  
1,265  
7,238