Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu (AMC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
12,927  
10,027  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
6,254  
5,260  
4,649  
3,804  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
749  
-211  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
294  
108  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
-309  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
811  
389  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
19,429  
13,808  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
-9,171  
-537  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
2,354  
-3,195  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
3,481  
819  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
299  
-487  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-780  
-356  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-614  
-532  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
687  
40  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-2,298  
-712  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
152,767  
155,318  
181,019  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-98,086  
-106,989  
-127,638  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-22,290  
-26,906  
-24,008  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-1,244  
-712  
-850  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-600  
-596  
-736  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
85  
1,533  
667  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,099  
-9,525  
-8,903  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,533  
12,123  
19,551  
13,387  
8,848  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-538  
-9,691  
-2,816  
-12,558  
-15,140  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
160  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-4,093  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
10,593  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5  
6  
9  
0  
309  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-533  
-9,685  
-2,647  
-12,558  
-8,330  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
37,084  
43,656  
29,440  
33,101  
24,243  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-39,974  
-38,966  
-38,589  
-27,771  
-17,478  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,681  
-9,975  
-9,975  
-7,980  
-7,980  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,571  
-5,285  
-19,123  
-2,650  
-1,215  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,429  
-2,847  
-2,219  
-1,821  
-697  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
259  
3,107  
5,326  
7,147  
7,844  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,688  
259  
3,107  
5,326  
7,147