Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu (AMC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,927  
10,027  
10,324  
9,061  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,649  
3,804  
3,511  
3,703  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
749  
-211  
284  
604  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
294  
108  
-28  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-309  
0  
-176  
 
Chi phí lãi vay
811  
389  
111  
1,043  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,429  
13,808  
14,203  
14,233  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,171  
-537  
-2,920  
5,844  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,354  
-3,195  
1,479  
-3,535  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,481  
819  
1,208  
-3,209  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
299  
-487  
878  
314  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-780  
-356  
-93  
-1,186  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-614  
-532  
-618  
-192  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
687  
40  
0  
53  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,298  
-712  
-399  
-675  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,387  
8,848  
13,739  
11,647  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,558  
-15,140  
-1,165  
-133  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
143  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-4,093  
-6,500  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,593  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
309  
0  
145  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,558  
-8,330  
-7,665  
155  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
33,101  
24,243  
9,364  
12,809  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,771  
-17,478  
-6,239  
-19,742  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,980  
-7,980  
-4,275  
-4,987  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,650  
-1,215  
-1,150  
-11,921  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,821  
-697  
4,923  
-119  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,147  
7,844  
2,921  
3,039  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
-1  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,326  
7,147  
7,844  
2,921