Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Hạ tầng ALV (ALV: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,089  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,198  
155  
155  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,017  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,272  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
82  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,081  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,504  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
38,989  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,017  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
354  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-94  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-229  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,361  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-269  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
42,411  
35,981  
14,082  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-53,692  
-16,204  
-11,563  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-2,198  
-1,467  
-404  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-149  
-98  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-156  
-129  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,517  
3,677  
6,607  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,151  
-2,180  
-9,584  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,671  
-12,270  
19,528  
-960  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,193  
0  
-7,500  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
2,438  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-17,500  
-15,900  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
34,455  
26,927  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-9,370  
0  
0  
-5,400  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
7,779  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
981  
11  
357  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,873  
9,437  
-15,264  
-2,962  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
4,860  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,000  
0  
2,172  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-185  
0  
-4,172  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,291  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,476  
0  
-2,000  
4,860  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
23,068  
-2,833  
2,264  
938  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
889  
3,721  
1,458  
520  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,957  
889  
3,721  
1,458