Công ty Cổ phần văn hoá Tân Bình (ALT: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,982  
6,501  
6,278  
1,646  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,193  
12,076  
11,281  
10,355  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
45  
26  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
19  
16  
28  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,393  
-4,134  
-3,064  
-2,169  
 
Chi phí lãi vay
72  
156  
265  
219  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,900  
14,644  
14,777  
10,079  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,880  
3,255  
-627  
-712  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,393  
9,086  
9,163  
2,853  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-257  
-4,033  
1,384  
-1,941  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,580  
-119  
-4,711  
-1,147  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-53  
-156  
-265  
-219  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-482  
-640  
-350  
-408  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
883  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-75  
0  
0  
-780  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,126  
22,036  
19,371  
8,608  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,495  
-10,007  
-3,310  
-2,071  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
806  
88  
0  
35  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-37,110  
-28,400  
-12,500  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,700  
15,200  
0  
300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,142  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,923  
0  
2,767  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,639  
2,000  
2,194  
1,188  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,461  
-18,196  
-13,616  
78  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,572  
7,491  
46,697  
39,357  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,603  
-19,210  
-40,659  
-37,596  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,441  
-3,421  
0  
-15  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,472  
-15,140  
6,038  
1,747  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,807  
-11,299  
11,793  
10,433  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,386  
43,685  
31,880  
21,442  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
12  
5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,578  
32,386  
43,685  
31,880