Công ty Cổ phần văn hoá Tân Bình (ALT: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,501  
6,278  
1,646  
2,236  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,076  
11,281  
10,355  
11,712  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
26  
0  
0  
-5  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
19  
16  
28  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,134  
-3,064  
-2,169  
-2,379  
 
Chi phí lãi vay
156  
265  
219  
507  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,644  
14,777  
10,079  
12,071  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,255  
-627  
-712  
2,318  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,086  
9,163  
2,853  
-1,062  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,033  
1,384  
-1,941  
-6,865  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-119  
-4,711  
-1,147  
-2,685  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-156  
-265  
-219  
-507  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-640  
-350  
-408  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
883  
459  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-780  
-1,014  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,036  
19,371  
8,608  
2,714  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,007  
-3,310  
-2,071  
-5,194  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
88  
0  
35  
261  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-28,400  
-12,500  
0  
-4,550  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,200  
0  
300  
5,300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,142  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,923  
0  
2,767  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,000  
2,194  
1,188  
2,103  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,196  
-13,616  
78  
-2,080  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,491  
46,697  
39,357  
25,842  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,210  
-40,659  
-37,596  
-33,525  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,421  
0  
-15  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,140  
6,038  
1,747  
-7,683  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,299  
11,793  
10,433  
-7,049  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,685  
31,880  
21,442  
28,494  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
12  
5  
-3  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,386  
43,685  
31,880  
21,442