Công ty Cổ phần văn hoá Tân Bình (ALT: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,278  
1,646  
2,236  
-6,945  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,281  
10,355  
11,712  
11,724  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-5  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
16  
28  
0  
-9  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,064  
-2,169  
-2,379  
-2,801  
 
Chi phí lãi vay
265  
219  
507  
1,398  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,777  
10,079  
12,071  
3,367  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-627  
-712  
2,318  
4,241  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,163  
2,853  
-1,062  
4,386  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,384  
-1,941  
-6,865  
6,695  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,711  
-1,147  
-2,685  
-1,215  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-265  
-219  
-507  
-1,451  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-350  
-408  
0  
-483  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
883  
459  
1,181  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-780  
-1,014  
-1,030  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
19,371  
8,608  
2,714  
15,691  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,310  
-2,071  
-5,194  
-3,373  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
35  
261  
374  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,500  
0  
-4,550  
-5,300  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
300  
5,300  
4,600  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,142  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,767  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,194  
1,188  
2,103  
2,570  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,616  
78  
-2,080  
-1,129  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
46,697  
39,357  
25,842  
79,573  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,659  
-37,596  
-33,525  
-88,416  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-15  
0  
-5,884  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,038  
1,747  
-7,683  
-14,727  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,793  
10,433  
-7,049  
-166  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,880  
21,442  
28,494  
28,653  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
12  
5  
-3  
7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
43,685  
31,880  
21,442  
28,494