Công ty Cổ phần nông sản xuất khẩu Sài Gòn (AGX: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,397  
0  
0  
 
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
469,010  
398,516  
399,935  
 
331,765  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-315,773  
-249,318  
-293,447  
 
-234,419  
Tiền chi trả cho người lao động
-100,353  
-66,536  
-61,677  
 
-48,235  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-5  
-148  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-12,166  
-9,495  
-12,063  
 
-7,364  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
21,207  
12,194  
20,464  
 
20,701  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,231  
-36,526  
-32,828  
 
-29,586  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
35,694  
48,830  
20,237  
 
32,862  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,304  
-27,788  
-13,210  
 
-4,940  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
30,650  
22  
6,656  
 
300  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-150,075  
-91,136  
0  
 
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
134,591  
98,259  
0  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-145,300  
 
2,691  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
140,388  
 
6,394  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,412  
6,194  
9,993  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,274  
-14,449  
-1,474  
 
4,446  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
997  
3,000  
 
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-997  
-13,597  
 
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,955  
-783  
-17,017  
 
-13,709  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,955  
-783  
-27,614  
 
-13,709  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,013  
33,597  
-8,851  
 
23,599  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,384  
11,787  
20,638  
 
50,181  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-19  
0  
0  
 
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
55,379  
45,384  
11,787  
 
73,782