Công ty Cổ phần Chứng Khoán NHNN VN - Agriseco (AGR: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-212,716  
60,780  
25,623  
70,919  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,004  
6,581  
9,515  
9,044  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
263,982  
33,915  
74,138  
51,616  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
65,449  
96,670  
-186,730  
-751,704  
 
Chi phí lãi vay
22,715  
76,013  
72,639  
580,527  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
143,434  
273,960  
-4,815  
-39,598  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-98,999  
-1,930  
1,591,099  
-1,181,049  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
468,679  
347,691  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-75,685  
-956,716  
-402,219  
405,998  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,813  
-2,953  
13,338  
15,271  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-40,374  
-341,407  
-16,732  
-442,508  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,258  
-40,742  
-22,317  
-17,668  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
719,645  
0  
301,602  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-346  
0  
-753,203  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
395,264  
-2,453  
405,152  
-957,952  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-2,559  
-280,116  
-3,089  
-7,785  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
49  
0  
150  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2  
0  
1,084,473  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
498,244  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
986,599  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
132,420  
649,799  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,508  
218,128  
1,213,955  
1,628,614  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
430,850  
1,074,767  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-612,217  
-1,259,400  
-1,734,000  
-667,791  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-111,185  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-181,367  
-184,633  
-1,734,000  
-778,976  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
210,389  
31,042  
-114,894  
-108,314  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
352,894  
321,848  
436,741  
545,056  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
563,283  
352,889  
321,848  
436,741