Công ty Cổ phần Chứng Khoán NHNN VN - Agriseco (AGR: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-365,821  
-212,716  
60,780  
25,623  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,337  
4,004  
6,581  
9,515  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
423,304  
263,982  
33,915  
74,138  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
12  
65,449  
96,670  
-186,730  
 
Chi phí lãi vay
471  
22,715  
76,013  
72,639  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61,303  
143,434  
273,960  
-4,815  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,497  
-98,999  
-1,930  
1,591,099  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
468,679  
347,691  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-27  
-75,685  
-956,716  
-402,219  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,203  
3,813  
-2,953  
13,338  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-40,374  
-341,407  
-16,732  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-271  
-5,258  
-40,742  
-22,317  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
40  
0  
719,645  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-271,421  
-346  
0  
-753,203  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-202,677  
395,264  
-2,453  
405,152  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-1,901  
-2,559  
-280,116  
-3,089  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-12  
49  
0  
150  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
2  
0  
1,084,473  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
498,244  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
0  
132,420  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,913  
-3,508  
218,128  
1,213,955  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
330,000  
430,850  
1,074,767  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-330,000  
-612,217  
-1,259,400  
-1,734,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-181,367  
-184,633  
-1,734,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-204,589  
210,389  
31,042  
-114,894  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
397,660  
352,894  
321,848  
436,741  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
193,070  
563,283  
352,889  
321,848