Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (AGP: UPCOM) Lĩnh vực: Y tế  > Ngành: Dược phẩm & công nghệ sinh học

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,402  
4,050  
152  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
317,860  
276,560  
214,321  
196,030  
101,289  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-218,709  
-137,319  
-121,677  
-110,171  
-78,488  
Tiền chi trả cho người lao động
-34,454  
-29,662  
-25,534  
-22,080  
-17,518  
Tiền chi trả lãi vay
-6,713  
-5,961  
-6,096  
-5,691  
-5,278  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,444  
-4,020  
-4,425  
-8,823  
-4,162  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
902  
40,935  
35,232  
20,974  
56,623  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-82,737  
-105,880  
-97,009  
-81,998  
-52,368  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-28,295  
34,653  
-5,188  
-11,759  
98  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,463  
-15,995  
-16,684  
-7,694  
-425  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
18  
21  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-55,400  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
61,758  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-388  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,559  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,304  
284  
406  
364  
393  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-20,189  
-15,711  
-14,701  
-7,309  
-33  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
30,491  
0  
0  
13,200  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-70  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
207,993  
183,533  
156,408  
135,978  
83,162  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-208,631  
-158,861  
-129,243  
-125,246  
-79,389  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,901  
-17,686  
-8,672  
-3,734  
-2,170  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
26,952  
6,916  
18,493  
20,198  
1,603  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-21,532  
25,859  
-1,396  
1,131  
1,668  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,805  
7,946  
9,343  
8,211  
6,544  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,273  
33,805  
7,946  
9,343  
8,211