Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu An Giang (AGM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
60,087  
6,111  
40,699  
61,071  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,921  
17,259  
20,238  
13,622  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
225  
8,194  
1,562  
-4,082  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-89  
678  
-227  
-2,745  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-74,197  
-24,561  
-61,685  
-25,770  
 
Chi phí lãi vay
21,041  
27,833  
28,865  
35,919  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,989  
35,514  
29,451  
78,016  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-70,430  
22,154  
-35,659  
85,726  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
87,653  
-146,737  
22,420  
-7,765  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,512  
-13,656  
-30,657  
-11,018  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,895  
-726  
-759  
14  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,927  
-28,099  
-29,241  
-35,919  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,391  
-7,549  
-4,839  
-20,548  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,019  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,026  
-1,255  
-1,382  
-2,387  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,486  
-140,353  
-50,666  
87,138  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-50,256  
-15,539  
-19,056  
-66,890  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
7,159  
0  
33,728  
25  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-116,817  
-227,314  
0  
-40,371  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
111,378  
237,314  
10,371  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
212,492  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,597  
27,162  
35,334  
21,453  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
171,552  
21,622  
60,377  
-85,784  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,116,782  
3,167,336  
2,869,410  
2,937,150  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,106,192  
-3,417,372  
-3,000,467  
-2,672,452  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,100  
-18,200  
-27,300  
-36,400  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,491  
-268,236  
-158,357  
228,298  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
194,528  
-386,967  
-148,646  
229,652  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
40,188  
427,154  
575,800  
346,927  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-34  
1  
0  
-779  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
234,682  
40,188  
427,154  
575,800