Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu An Giang (AGM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,228  
6,661  
60,087  
6,111  
40,699  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,423  
20,315  
17,921  
17,259  
20,238  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,954  
-1,570  
225  
8,194  
1,562  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,389  
-89  
678  
-227  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-12,626  
-9,972  
-74,197  
-24,561  
-61,685  
Chi phí lãi vay
9,752  
15,282  
21,041  
27,833  
28,865  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
26,823  
32,104  
24,989  
35,514  
29,451  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,267  
53,150  
-70,430  
22,154  
-35,659  
Tăng, giảm hàng tồn kho
27,087  
-98,305  
87,653  
-146,737  
22,420  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,353  
1,436  
11,512  
-13,656  
-30,657  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-288  
773  
-1,895  
-726  
-759  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,752  
-15,424  
-20,927  
-28,099  
-29,241  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-345  
-9,706  
-3,391  
-7,549  
-4,839  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,665  
-1,382  
-6,026  
-1,255  
-1,382  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
41,946  
-37,353  
21,486  
-140,353  
-50,666  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,192  
-17,790  
-50,256  
-15,539  
-19,056  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
314  
119  
7,159  
0  
33,728  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-27,800  
-3,100  
-116,817  
-227,314  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,317  
28,540  
111,378  
237,314  
10,371  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
212,492  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,626  
10,286  
7,597  
27,162  
35,334  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-25,735  
18,055  
171,552  
21,622  
60,377  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,615,618  
1,885,812  
2,116,782  
3,167,336  
2,869,410  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,651,492  
-1,907,393  
-2,106,192  
-3,417,372  
-3,000,467  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-36,400  
-9,100  
-18,200  
-27,300  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-35,874  
-57,981  
1,491  
-268,236  
-158,357  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-19,663  
-77,279  
194,528  
-386,967  
-148,646  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
157,403  
234,682  
40,188  
427,154  
575,800  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-34  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
137,740  
157,403  
234,682  
40,188  
427,154