Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu An Giang (AGM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
33,169  
12,228  
6,661  
60,087  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,893  
20,423  
20,315  
17,921  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
8,947  
-2,954  
-1,570  
225  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-109  
226  
1,389  
-89  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,800  
-13,005  
-9,972  
-74,197  
 
Chi phí lãi vay
7,196  
9,752  
15,282  
21,041  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61,296  
26,670  
32,104  
24,989  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,885  
-1,953  
53,150  
-70,430  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
43,221  
27,087  
-98,305  
87,653  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,013  
5,017  
1,436  
11,512  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
69  
-288  
773  
-1,895  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,303  
-9,769  
-15,424  
-20,927  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,332  
-345  
-9,706  
-3,391  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,853  
-1,568  
-1,382  
-6,026  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
106,226  
44,851  
-37,353  
21,486  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,300  
-8,749  
-17,790  
-50,256  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
216  
378  
119  
7,159  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-28,900  
-30,117  
-3,100  
-116,817  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
27,800  
2,317  
28,540  
111,378  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
151  
0  
0  
212,492  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,706  
7,757  
10,286  
7,597  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,673  
-28,414  
18,055  
171,552  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,316,546  
1,615,392  
1,885,812  
2,116,782  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,518,572  
-1,651,492  
-1,907,393  
-2,106,192  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,100  
0  
-36,400  
-9,100  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-211,126  
-36,100  
-57,981  
1,491  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-96,227  
-19,663  
-77,279  
194,528  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
137,740  
157,403  
234,682  
40,188  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
0  
-34  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,512  
137,740  
157,403  
234,682