Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu An Giang (AGM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,661  
60,087  
6,111  
40,699  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,315  
17,921  
17,259  
20,238  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,570  
225  
8,194  
1,562  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,389  
-89  
678  
-227  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,972  
-74,197  
-24,561  
-61,685  
 
Chi phí lãi vay
15,282  
21,041  
27,833  
28,865  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,104  
24,989  
35,514  
29,451  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
53,150  
-70,430  
22,154  
-35,659  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-98,305  
87,653  
-146,737  
22,420  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,436  
11,512  
-13,656  
-30,657  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
773  
-1,895  
-726  
-759  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,424  
-20,927  
-28,099  
-29,241  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,706  
-3,391  
-7,549  
-4,839  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,382  
-6,026  
-1,255  
-1,382  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-37,353  
21,486  
-140,353  
-50,666  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,790  
-50,256  
-15,539  
-19,056  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
119  
7,159  
0  
33,728  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,100  
-116,817  
-227,314  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
28,540  
111,378  
237,314  
10,371  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
212,492  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,286  
7,597  
27,162  
35,334  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,055  
171,552  
21,622  
60,377  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,885,812  
2,116,782  
3,167,336  
2,869,410  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,907,393  
-2,106,192  
-3,417,372  
-3,000,467  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,400  
-9,100  
-18,200  
-27,300  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-57,981  
1,491  
-268,236  
-158,357  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-77,279  
194,528  
-386,967  
-148,646  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
234,682  
40,188  
427,154  
575,800  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-34  
1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
157,403  
234,682  
40,188  
427,154