Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang (AGF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-79,461  
-284,258  
7,880  
 
90,342  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
38,385  
40,750  
42,034  
 
40,092  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-9,547  
84,905  
-403  
 
12,293  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-5,904  
-334  
7,268  
 
893  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
973  
-1,516  
0  
 
-43,824  
Chi phí lãi vay
42,396  
53,152  
60,417  
 
51,915  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-13,158  
-107,301  
117,196  
 
151,712  
Tăng, giảm các khoản phải thu
273,996  
249,743  
-428,209  
 
-517,355  
Tăng, giảm hàng tồn kho
208,808  
350,815  
537,036  
 
-319,230  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-201,438  
-332,148  
108,391  
 
849,622  
Tăng, giảm chi phí trả trước
15,293  
5,575  
-3,072  
 
-15,233  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-40,268  
-52,090  
-62,520  
 
-51,901  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
-13,292  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
-6,141  
6,503  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-264  
-733  
-4,032  
 
-154  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
242,970  
107,721  
271,294  
 
84,170  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,754  
-6,435  
-10,614  
 
-16,396  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,078  
2,363  
0  
 
7,963  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,000  
-11,100  
0  
 
-10,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
19,000  
14,200  
0  
 
1,900  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
-19,325  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,662  
858  
271  
 
1,174  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,986  
-114  
-10,343  
 
-34,683  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
658,450  
1,371,309  
1,511,275  
 
2,577,583  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-936,996  
-1,543,519  
-1,757,147  
 
-2,708,407  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-35  
-69,783  
 
-25,554  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-278,546  
-172,244  
-315,655  
 
-156,378  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-33,590  
-64,637  
-54,704  
 
-106,891  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
35,956  
100,572  
155,276  
 
235,690  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
97  
21  
0  
 
129  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,463  
35,956  
100,572  
 
128,928