Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang (AGF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,880  
 
90,342  
37,303  
42,067  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
42,034  
 
40,092  
40,094  
39,749  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-403  
 
12,293  
32,855  
8,783  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
7,268  
 
893  
-2,579  
-307  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
 
-43,824  
-284  
-2,655  
Chi phí lãi vay
60,417  
 
51,915  
44,842  
60,298  
Thu lãi và cổ tức
0  
 
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
117,196  
 
151,712  
152,232  
147,934  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-428,209  
 
-517,355  
-337,595  
114,225  
Tăng, giảm hàng tồn kho
537,036  
 
-319,230  
-193,466  
-79,030  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
108,391  
 
849,622  
145,146  
-7,061  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,072  
 
-15,233  
514  
388  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-62,520  
 
-51,901  
-45,313  
-61,461  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
 
-13,292  
-28,424  
-10,116  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,503  
 
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,032  
 
-154  
-5,236  
-2,726  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
271,294  
 
84,170  
-312,141  
102,154  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,614  
 
-16,396  
-33,036  
-28,582  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
 
7,963  
764  
145  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
-10,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
1,900  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
0  
-213  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
-19,325  
0  
69,012  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
271  
 
1,174  
1,330  
5,359  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,343  
 
-34,683  
-30,941  
45,723  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
0  
151,924  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
2,800  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,511,275  
 
2,577,583  
3,305,930  
3,342,149  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,757,147  
 
-2,708,407  
-2,923,179  
-3,489,996  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-69,783  
 
-25,554  
-12,779  
-12,779  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-315,655  
 
-156,378  
524,697  
-160,627  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-54,704  
 
-106,891  
181,615  
-12,750  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
155,276  
 
235,690  
53,830  
66,579  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
 
129  
245  
2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
100,572  
 
128,928  
235,690  
53,830