Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản thực phẩm An Giang (AFX: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,415  
7,495  
718  
-2,797  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,679  
18,226  
19,273  
17,278  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,246  
-4,975  
1,475  
-13,515  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
5  
352  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-20,514  
-6,641  
-4,528  
-14,002  
 
Chi phí lãi vay
5,673  
16,019  
21,700  
20,737  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,009  
30,123  
38,642  
8,053  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,266  
76,717  
23,332  
-32,936  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
133,055  
103,268  
8,802  
-689  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-38,833  
21,163  
-12,117  
-26,835  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,752  
5,206  
11,728  
-1,805  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,860  
-16,808  
-21,264  
-20,720  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,083  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
239  
7,974  
65,849  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-390  
-10,243  
-9,957  
-20,926  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
119,916  
209,666  
47,140  
-30,009  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,122  
-9,948  
-20,790  
-5,465  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
45,165  
1,541  
345  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-41  
-1,771  
-35,700  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
112  
1,700  
73,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,400  
-18,750  
-177,900  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
255,900  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,445  
5,202  
5,603  
12,788  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
43,559  
-5,677  
3,708  
85,323  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
594,565  
892,850  
1,581,085  
1,902,320  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-698,034  
-1,116,014  
-1,743,587  
-1,839,196  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-19,635  
-73  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-103,469  
-223,164  
-182,137  
63,050  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
60,006  
-19,175  
-131,289  
118,365  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,373  
33,547  
164,841  
46,482  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-6  
-5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74,378  
14,373  
33,547  
164,841