Công ty Cổ phần Damsan (ADS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
71,038  
40,882  
13,953  
22,096  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
60,251  
38,920  
36,166  
34,279  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,937  
2,554  
988  
2,372  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,290  
2,744  
10,022  
4,578  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26,411  
-28,373  
-29,395  
-19,024  
 
Chi phí lãi vay
34,385  
32,963  
29,696  
29,093  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
139,910  
89,689  
61,430  
73,394  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-121,922  
-37,451  
2,012  
13,276  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-89,434  
-33,292  
-222  
-77,378  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,749  
-34,221  
26,337  
30,663  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-921  
2,206  
146  
-884  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-34,346  
-31,617  
-29,419  
-29,178  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,165  
-1,925  
-1,294  
-282  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-107,128  
-46,611  
58,990  
9,613  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-53,351  
-186,307  
-9,962  
-41,867  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
562  
6,416  
541  
693  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-131,367  
-68,872  
-235,309  
-389,777  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
62,207  
131,823  
302,773  
80,309  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24,600  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,150  
30,112  
21,535  
15,691  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-73,200  
-86,829  
79,577  
-334,951  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
146,404  
0  
60,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,726,086  
1,833,227  
1,816,035  
1,774,722  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,528,543  
-1,710,127  
-1,909,122  
-1,451,591  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-7,334  
-14,772  
-6,149  
-3,585  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-32,725  
-16,070  
-17,119  
-20,140  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
303,888  
92,258  
-56,355  
299,406  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
123,560  
-41,181  
82,212  
-25,932  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
48,693  
89,870  
7,658  
33,623  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-6  
5  
0  
-34  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
172,248  
48,693  
89,870  
7,658