Công ty Cổ phần Damsan (ADS: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,953  
22,096  
39,287  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,166  
34,279  
31,843  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
988  
2,372  
87  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10,022  
4,578  
262  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29,395  
-19,024  
-2,788  
 
 
Chi phí lãi vay
29,696  
29,093  
26,537  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61,430  
73,394  
95,228  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,012  
13,276  
-46,440  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-222  
-77,378  
46,167  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,337  
30,663  
23,554  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
146  
-884  
-7,089  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-29,419  
-29,178  
-30,154  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,294  
-282  
-5,080  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
58,990  
9,613  
76,185  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,962  
-41,867  
-2,086  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
541  
693  
859  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-241,109  
-389,777  
-180,797  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
302,773  
80,309  
71,298  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,535  
15,691  
2,369  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
73,777  
-334,951  
-108,358  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
60,000  
0  
20,000  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,816,035  
1,774,722  
1,197,784  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,909,122  
-1,451,591  
-1,167,067  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,149  
-3,585  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,119  
-20,140  
-16,140  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-56,355  
299,406  
34,577  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
76,412  
-25,932  
2,404  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,658  
33,623  
31,766  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-34  
-547  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
84,070  
7,658  
33,623