Công ty Cổ phần Sơn Á Đông (ADP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,389  
0  
5,223  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
586,247  
453,428  
461,457  
389,611  
373,145  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-397,567  
-320,972  
-318,729  
-280,161  
-280,817  
Tiền chi trả cho người lao động
-28,631  
-25,192  
-23,107  
-17,978  
-18,158  
Tiền chi trả lãi vay
-2,508  
-1,831  
-2,029  
-3,985  
-5,928  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-10,068  
-8,600  
-6,956  
-1,696  
-1,129  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
11,346  
69,204  
43,895  
8,456  
232,982  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-76,917  
-148,576  
-116,546  
-59,248  
-290,109  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
81,902  
17,461  
37,984  
34,999  
9,988  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,887  
-7,130  
-4,263  
-2,222  
-1,609  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
84,000  
45,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-62,000  
-35,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,116  
1,225  
392  
90  
859  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-23,771  
16,095  
6,130  
-2,132  
-751  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
60,446  
36,967  
58,263  
228,685  
123,224  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-55,336  
-36,721  
-73,280  
-249,052  
-132,251  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,211  
-16,385  
-17,779  
-13,789  
-737  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,101  
-16,140  
-32,796  
-34,156  
-9,764  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
44,031  
17,417  
11,318  
-1,290  
-527  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,552  
21,135  
9,817  
11,108  
11,636  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
82,583  
38,552  
21,135  
9,817  
11,108