Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông (ADC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,178  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,133  
949  
839  
1,249  
1,212  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
713  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,268  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
1  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,757  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,170  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,346  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,799  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
76  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,374  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,378  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
284,352  
238,203  
192,876  
162,163  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-232,902  
-193,542  
-149,281  
-129,540  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-41,685  
-35,991  
-28,794  
-19,170  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-128  
-275  
-19  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-3,285  
-2,355  
-1,781  
-2,581  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
16,606  
20,343  
10,591  
1,914  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-15,540  
-11,884  
-9,389  
-6,580  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,703  
7,420  
14,499  
14,203  
6,206  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,384  
-539  
-1,751  
-9,779  
-9,491  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,800  
0  
-13,500  
0  
-17,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
13,500  
0  
11,750  
5,750  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,254  
1,071  
717  
862  
935  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,930  
14,032  
-16,534  
2,833  
-20,305  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
8,892  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
493  
4,038  
4,636  
4,350  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-146  
-2,097  
-3,388  
-6,286  
-1,600  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,284  
-4,284  
-2,700  
0  
-14  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,430  
-5,888  
6,842  
-1,650  
2,737  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,657  
15,563  
4,807  
15,387  
-11,363  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
41,233  
25,670  
20,863  
5,476  
16,840  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,576  
41,233  
25,670  
20,863  
5,476