Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông (ADC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
839  
1,249  
1,212  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
284,352  
238,203  
192,876  
162,163  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-232,902  
-193,542  
-149,281  
-129,540  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-41,685  
-35,991  
-28,794  
-19,170  
 
Tiền chi trả lãi vay
-128  
-275  
-19  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,285  
-2,355  
-1,781  
-2,581  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
16,606  
20,343  
10,591  
1,914  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-15,540  
-11,884  
-9,389  
-6,580  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,420  
14,499  
14,203  
6,206  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-539  
-1,751  
-9,779  
-9,491  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-13,500  
0  
-17,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,500  
0  
11,750  
5,750  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,071  
717  
862  
935  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,032  
-16,534  
2,833  
-20,305  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
8,892  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
493  
4,038  
4,636  
4,350  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,097  
-3,388  
-6,286  
-1,600  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,284  
-2,700  
0  
-14  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,888  
6,842  
-1,650  
2,737  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,563  
4,807  
15,387  
-11,363  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25,670  
20,863  
5,476  
16,840  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,233  
25,670  
20,863  
5,476