Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP (ACV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
2,277,426  
3,407,508  
3,130,137  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
3,611,285  
2,127,626  
2,085,242  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
161,720  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
322,277  
-61,062  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
666,135  
-1,451,164  
-1,681,238  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-1,082,486  
-975,036  
-1,001,507  
 
Chi phí lãi vay
 
89,867  
66,410  
73,378  
 
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
5,884,503  
3,114,282  
2,767,733  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
332,650  
2,271,929  
388,983  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-228,706  
-27,186  
19,252  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
-1,407,816  
-1,305,490  
1,847,779  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
-15,030  
4,202  
19,791  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
 
-87,387  
-76,702  
-78,645  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
-901,894  
-972,504  
-754,541  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
1,350,120  
47,762  
575,638  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-713,086  
-365,678  
-310,399  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
4,213,354  
2,690,616  
4,475,591  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
-1,686,087  
-7,569,251  
-6,291,194  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
210,042  
5,909  
7,226  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-12,807,400  
-9,441,900  
-8,664,446  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
10,612,400  
8,728,881  
7,482,392  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
-149,930  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
51,728  
671,969  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
955,264  
948,406  
871,424  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
-2,813,983  
-6,655,987  
-6,594,600  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
321,939  
16,777  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
-28  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
1,174,475  
5,961,327  
3,205,209  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-643,876  
-666,501  
-697,034  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
-1,363,755  
-280,607  
-278,019  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-833,184  
5,336,157  
2,246,934  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
566,187  
1,370,786  
127,926  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
3,897,438  
2,516,391  
2,385,411  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
2,857  
10,260  
3,055  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
4,466,482  
3,897,438  
2,516,391