Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP (ACV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,627,885  
5,343,474  
6,950,390  
2,277,426  
3,407,508  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,954,392  
4,165,023  
4,216,218  
3,611,285  
2,127,626  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,860  
11,419  
73,086  
322,277  
-61,062  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
642,245  
489,589  
594,532  
666,135  
-1,451,164  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,979,613  
-1,193,910  
-1,107,246  
-1,082,486  
-975,036  
Chi phí lãi vay
95,674  
96,166  
99,913  
89,867  
66,410  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,345,443  
8,911,760  
10,826,894  
5,884,503  
3,114,282  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,146,051  
-3,219,197  
1,050,524  
332,650  
2,271,929  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-93,239  
33,447  
-27,702  
-228,706  
-27,186  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-521,798  
2,116,471  
-4,779,368  
-1,407,816  
-1,305,490  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-22,916  
10,696  
82,265  
-15,030  
4,202  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
208  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-95,942  
-95,437  
-99,307  
-87,387  
-76,702  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,027,663  
-1,316,845  
-1,725,819  
-901,894  
-972,504  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,228  
1,666  
1,350,120  
47,762  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-627,834  
-2,049,686  
-1,940,352  
-713,086  
-365,678  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,102,101  
4,393,438  
3,389,010  
4,213,354  
2,690,616  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,363,794  
-1,370,121  
-3,241,578  
-1,686,087  
-7,569,251  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
449  
21,540  
3,354  
210,042  
5,909  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,913,400  
-12,720,500  
-6,508,185  
-12,807,400  
-9,441,900  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,746,000  
8,725,500  
5,703,585  
10,612,400  
8,728,881  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-46,763  
-149,930  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-444,462  
215,464  
51,728  
671,969  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,634,577  
963,162  
878,662  
955,264  
948,406  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,896,168  
-4,824,881  
-2,995,460  
-2,813,983  
-6,655,987  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-572  
0  
1,157,368  
0  
321,939  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-14  
-28  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
234,180  
31,403  
950,688  
1,174,475  
5,961,327  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-149,493  
-145,761  
-742,504  
-643,876  
-666,501  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-1,176  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,964,960  
-1,306,212  
-3,073,842  
-1,363,755  
-280,607  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,880,845  
-1,420,570  
-1,709,480  
-833,184  
5,336,157  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-674,911  
-1,852,012  
-1,315,931  
566,187  
1,370,786  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,313,665  
3,165,745  
4,466,482  
3,897,438  
2,516,391  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-363  
-68  
15,194  
2,857  
10,260  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
638,391  
1,313,665  
3,165,745  
4,466,482  
3,897,438