Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP (ACV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,277,426  
3,407,508  
3,130,137  
1,997,365  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,611,285  
2,127,626  
2,085,242  
1,907,427  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
161,720  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
322,277  
-61,062  
0  
245,610  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
666,135  
-1,451,164  
-1,681,238  
-666,914  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,082,486  
-975,036  
-1,001,507  
-1,086,071  
 
Chi phí lãi vay
89,867  
66,410  
73,378  
95,224  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,884,503  
3,114,282  
2,767,733  
2,492,642  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
332,650  
2,271,929  
388,983  
-2,449,802  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-228,706  
-27,186  
19,252  
-32,473  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,407,816  
-1,305,490  
1,847,779  
2,970,388  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-15,030  
4,202  
19,791  
11,192  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-87,387  
-76,702  
-78,645  
-69,900  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-901,894  
-972,504  
-754,541  
-327,890  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,350,120  
47,762  
575,638  
12,945  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-713,086  
-365,678  
-310,399  
-476,761  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,213,354  
2,690,616  
4,475,591  
2,130,340  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,686,087  
-7,569,251  
-6,291,194  
-4,378,569  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
210,042  
5,909  
7,226  
4,027  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,807,400  
-9,441,900  
-8,664,446  
-6,777,060  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,612,400  
8,728,881  
7,482,392  
3,380,849  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-149,930  
0  
0  
-246,273  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
51,728  
671,969  
0  
268,599  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
955,264  
948,406  
871,424  
952,648  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,813,983  
-6,655,987  
-6,594,600  
-6,795,780  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
321,939  
16,777  
158,383  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-28  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,174,475  
5,961,327  
3,205,209  
2,868,417  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-643,876  
-666,501  
-697,034  
-652,505  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,363,755  
-280,607  
-278,019  
-2,575  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-833,184  
5,336,157  
2,246,934  
2,371,721  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
566,187  
1,370,786  
127,926  
-2,293,719  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,897,438  
2,516,391  
2,385,411  
4,675,846  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2,857  
10,260  
3,055  
3,283  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,466,482  
3,897,438  
2,516,391  
2,385,411