Tổng công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP (ACV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,343,474  
 
2,277,426  
3,407,508  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,165,023  
 
3,611,285  
2,127,626  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,419  
 
322,277  
-61,062  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
489,589  
 
666,135  
-1,451,164  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,193,910  
 
-1,082,486  
-975,036  
 
Chi phí lãi vay
96,166  
 
89,867  
66,410  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
 
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,911,760  
 
5,884,503  
3,114,282  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,219,197  
 
332,650  
2,271,929  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
33,447  
 
-228,706  
-27,186  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,116,471  
 
-1,407,816  
-1,305,490  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
10,696  
 
-15,030  
4,202  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-95,437  
 
-87,387  
-76,702  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,316,845  
 
-901,894  
-972,504  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,228  
 
1,350,120  
47,762  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,049,686  
 
-713,086  
-365,678  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,393,438  
 
4,213,354  
2,690,616  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,370,121  
 
-1,686,087  
-7,569,251  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21,540  
 
210,042  
5,909  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,720,500  
 
-12,807,400  
-9,441,900  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,725,500  
 
10,612,400  
8,728,881  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
-149,930  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-444,462  
 
51,728  
671,969  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
963,162  
 
955,264  
948,406  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,824,881  
 
-2,813,983  
-6,655,987  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
0  
321,939  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
-28  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
31,403  
 
1,174,475  
5,961,327  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-145,761  
 
-643,876  
-666,501  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,306,212  
 
-1,363,755  
-280,607  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,420,570  
 
-833,184  
5,336,157  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,852,012  
 
566,187  
1,370,786  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,165,745  
 
3,897,438  
2,516,391  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-68  
 
2,857  
10,260  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,313,665  
 
4,466,482  
3,897,438