Công ty Cổ phần Xây lắp Thương mại 2 (ACS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,720  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
968  
876  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
33  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,993  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
7,316  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,044  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-57,409  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,781  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
135,563  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
793  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,315  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,859  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,889  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
347,840  
247,646  
173,049  
253,348  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-288,478  
-194,768  
-152,808  
-211,834  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-21,633  
-21,359  
-14,196  
-17,911  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-6,735  
-7,507  
-8,911  
-10,047  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,442  
-252  
0  
-2,275  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
27,616  
8,950  
765  
480  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-12,923  
-20,287  
-420  
-957  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
51,148  
44,244  
12,423  
-2,522  
10,803  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,246  
-1,789  
-1,542  
-115  
-406  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,032  
227  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
809  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
210  
35  
213  
16  
780  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,004  
-1,527  
-1,329  
709  
374  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
790  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
268,006  
264,058  
200,550  
168,071  
210,604  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-266,829  
-259,001  
-209,155  
-173,756  
-204,340  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,778  
-1,922  
-5,766  
0  
-5,769  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,811  
3,135  
-14,371  
-5,685  
495  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
48,333  
45,852  
-3,278  
-7,497  
11,671  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
47,218  
1,366  
4,644  
12,141  
570  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
95,551  
47,218  
1,366  
4,644  
12,241