Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang (ACL: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,006  
30,395  
14,089  
5,459  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
41,941  
35,699  
25,537  
22,015  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
201  
1,589  
1,715  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2,538  
-1,485  
72  
-355  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
-420  
-169  
 
Chi phí lãi vay
56,824  
37,888  
19,966  
26,964  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
120,435  
104,087  
60,958  
53,914  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
86,222  
-10,420  
-2,701  
-11,421  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,883  
-60,188  
-103,074  
151,198  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-67,450  
-48,882  
17,268  
-53,277  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,523  
3,806  
-3,305  
219  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-56,806  
-37,410  
-19,847  
-27,276  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,095  
-1,390  
-949  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4,293  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,166  
-3,589  
-3,036  
-4,853  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
62,733  
-49,691  
-54,687  
108,504  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-48,052  
-51,127  
-19,541  
-51,424  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-60,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
420  
169  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,052  
-111,127  
-19,122  
-51,255  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,828,124  
1,695,142  
1,194,699  
1,139,421  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,839,205  
-1,508,172  
-1,100,740  
-1,189,799  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,040  
-9,200  
0  
-8,280  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-22,121  
177,771  
93,959  
-58,658  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,439  
16,952  
20,150  
-1,409  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,716  
28,785  
8,575  
9,991  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
14  
-22  
60  
-7  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,290  
45,716  
28,785  
8,575