Công ty Cổ phần Bê tông ly tâm An Giang (ACE: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,652  
25,872  
23,943  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,109  
6,134  
6,126  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-7,348  
11,449  
4,906  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,683  
-1,819  
-1,583  
0  
0  
Chi phí lãi vay
922  
280  
1,021  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,655  
41,916  
34,413  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,021  
10,229  
-16,108  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,537  
-8,623  
5,516  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,715  
-8,369  
5,022  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,842  
560  
618  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-922  
-280  
-1,021  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,030  
-5,293  
-2,250  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
613  
191  
74  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,276  
-5,357  
-2,212  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
250,827  
194,480  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-165,245  
-142,471  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-27,685  
-21,073  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-2,719  
-3,535  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-3,723  
-1,571  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,130  
995  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-35,840  
-15,527  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,471  
24,976  
24,053  
16,745  
11,300  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,247  
-8,626  
-5,200  
-5,639  
-1,669  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,669  
383  
945  
350  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,000  
-23,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,000  
23,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
452  
1,435  
638  
617  
393  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,127  
-6,807  
-3,617  
-4,671  
-1,276  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
124,795  
109,472  
131,243  
135,760  
102,212  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-135,227  
-116,207  
-141,807  
-140,571  
-107,410  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,151  
-12,204  
-5,306  
-5,206  
-5,196  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-19,582  
-18,939  
-15,870  
-10,017  
-10,394  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,237  
-770  
4,565  
2,056  
-370  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,555  
9,325  
4,760  
2,703  
3,074  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,316  
8,555  
9,325  
4,760  
2,703