Công ty Cổ phần bê tông BECAMEX (ACC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
54,399  
47,246  
44,020  
38,112  
65,626  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,206  
14,664  
12,372  
11,278  
13,518  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,278  
1,843  
-211  
182  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,141  
-665  
-6,706  
-2,660  
-3,743  
Chi phí lãi vay
7,236  
340  
10  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
73,978  
63,428  
49,486  
46,913  
75,580  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-40,327  
39,076  
2,418  
-24,099  
27,499  
Tăng, giảm hàng tồn kho
17,439  
-35,771  
-2,097  
61,180  
-50,164  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-19,784  
-12,764  
31,180  
-17,488  
9,373  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,003  
555  
-249  
-172  
-409  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-1,050  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-29,487  
-350  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-190  
-5,986  
-3,728  
-2,986  
-4,500  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-1,269  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,756  
-6,187  
-4,479  
-7,070  
-7,610  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,450  
42,001  
72,532  
56,278  
49,769  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,423  
-10,188  
-5,085  
-1,833  
-2,887  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
175  
263  
1,455  
931  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-57,977  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
690  
402  
3,488  
1,932  
3,743  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,557  
-9,523  
-58,119  
1,030  
856  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
32,063  
23,943  
4,094  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-29,186  
-13,849  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,431  
-26,505  
-29,994  
-40,020  
-39,991  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,553  
-16,411  
-25,901  
-40,020  
-39,991  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-36,561  
16,067  
-11,488  
17,288  
10,634  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,549  
39,482  
50,969  
33,682  
23,047  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,988  
55,549  
39,482  
50,969  
33,682