Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
16,096,594  
14,537,367  
14,138,337  
15,610,568  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-8,961,266  
-8,193,322  
-8,745,404  
-11,083,196  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
944,382  
745,226  
694,440  
770,420  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
524,755  
656,029  
226,041  
283,007  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
200,509  
38,792  
-40,845  
-61,186  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
79,185  
147,890  
51,844  
48,420  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-4,297,586  
-3,742,720  
-3,393,081  
-3,231,267  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-360,194  
-288,162  
-82,116  
-113,316  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
4,226,379  
3,901,100  
2,849,216  
2,223,450  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
3,141,004  
-2,274,920  
1,754,242  
12,958,628  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-6,132,295  
-959,524  
-6,638,924  
-6,863,009  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
31,538  
-33,200  
-14,253  
12,188  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-28,052,950  
-17,707,749  
-9,134,034  
-4,375,173  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-1,329,800  
-1,145,022  
-496,006  
-421,007  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
624,073  
-139,575  
-27,142  
-213,513  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
-5,178,981  
5,178,981  
-1,583,146  
1,583,146  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-198,215  
-3,711,908  
-1,648,538  
-5,955,024  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
32,132,272  
20,305,409  
16,502,752  
12,877,241  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
486,000  
-3,000  
-422,000  
-16,701,212  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
-38,981  
-26,477  
-175,190  
47,295  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
97,036  
-327,381  
270,899  
-1,261,599  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-5,038  
-10,624  
-14,798  
-45,000  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-197,958  
3,046,110  
1,223,078  
-6,133,589  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-584,690  
-261,238  
-454,851  
-354,501  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,578  
337,254  
11,078  
6,925  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
-181,284  
-64,615  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
38,368  
42,169  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
78,415  
-6,882  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
224,204  
65,340  
0  
439,602  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
34,278  
11,999  
63,734  
44,501  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-467,546  
130,909  
-301,624  
129,645  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
3,054,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-627,392  
-636,847  
-642,322  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-601  
-405,703  
-259,421  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,054,000  
-627,993  
-1,042,550  
-901,743  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,388,496  
2,549,026  
-121,096  
-6,905,687  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,190,381  
9,641,355  
9,762,451  
16,668,138  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,578,877  
12,190,381  
9,641,355  
9,762,451