Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre (ABT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
33,041  
54,147  
77,719  
90,438  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,504  
7,031  
7,003  
6,837  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,522  
1,803  
-18,460  
-6,576  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-495  
490  
-501  
1,258  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,366  
-16,269  
-13,707  
-20,985  
 
Chi phí lãi vay
8,602  
6,486  
3,206  
4,068  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,764  
53,687  
55,260  
75,041  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,487  
47,604  
47,184  
-67,986  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
19,415  
24,676  
-17,752  
-18,097  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,627  
-16,852  
-6,791  
4,382  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,823  
2,818  
-348  
-1,028  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
71,914  
66,975  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,559  
-6,492  
-3,075  
-3,818  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,313  
-6,223  
-7,326  
-17,392  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,573  
-5,526  
-5,255  
-5,002  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,797  
93,693  
133,811  
33,074  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,217  
-3,275  
-3,938  
-2,710  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-514,000  
-371,310  
110,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
691,310  
2,000  
0  
90,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-180,567  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,012  
10,364  
11,782  
20,985  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
537  
-362,220  
117,844  
108,274  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
3  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-240  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
635,663  
630,261  
605,563  
523,434  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-637,507  
-555,257  
-667,020  
-558,553  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-34,492  
-36,791  
-68,984  
-68,998  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-36,336  
38,213  
-130,437  
-104,357  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20,002  
-230,314  
121,217  
36,991  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,699  
263,771  
142,189  
104,933  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
23  
243  
365  
265  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,720  
33,699  
263,771  
142,189