Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre (ABT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
77,719  
90,438  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,003  
6,837  
5,590  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-18,460  
-6,576  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-501  
1,258  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,707  
-20,985  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
3,206  
4,068  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
55,260  
75,041  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
47,184  
-67,986  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-17,752  
-18,097  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,791  
4,382  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-348  
-1,028  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
71,914  
66,975  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,075  
-3,818  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,326  
-17,392  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,255  
-5,002  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
535,549  
687,041  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-385,956  
-513,293  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-75,860  
-76,088  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-2,691  
-2,845  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-4,915  
-10,027  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
105,657  
94,137  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-113,182  
-98,446  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
133,811  
33,074  
58,601  
80,477  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,938  
-2,710  
-19,373  
-4,719  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
110,000  
0  
-241,047  
-173,800  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
90,000  
80,000  
93,300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
21,635  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,782  
20,985  
17,516  
2,482  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
117,844  
108,274  
-162,904  
-61,101  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3  
0  
14,885  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-240  
0  
-1,821  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
605,563  
523,434  
522,494  
375,432  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-667,020  
-558,553  
-388,161  
-304,956  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-68,984  
-68,998  
-51,670  
-82,627  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-130,437  
-104,357  
97,548  
-13,972  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
121,217  
36,991  
-6,754  
5,404  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
142,189  
104,933  
111,665  
106,047  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
365  
265  
22  
214  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
263,771  
142,189  
104,933  
111,665