Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre (ABT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
73,554  
33,041  
54,147  
77,719  
90,438  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,848  
6,504  
7,031  
7,003  
6,837  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
469  
-3,522  
1,803  
-18,460  
-6,576  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
142  
-495  
490  
-501  
1,258  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-20,811  
-19,366  
-16,269  
-13,707  
-20,985  
Chi phí lãi vay
9,220  
8,602  
6,486  
3,206  
4,068  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
68,422  
24,764  
53,687  
55,260  
75,041  
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,668  
-3,487  
47,604  
47,184  
-67,986  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-28,312  
19,415  
24,676  
-17,752  
-18,097  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
14,127  
-3,627  
-16,852  
-6,791  
4,382  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,373  
-2,823  
2,818  
-348  
-1,028  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
71,914  
66,975  
Tiền lãi vay đã trả
-9,429  
-8,559  
-6,492  
-3,075  
-3,818  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,847  
-3,313  
-6,223  
-7,326  
-17,392  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,477  
-6,573  
-5,526  
-5,255  
-5,002  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,524  
15,797  
93,693  
133,811  
33,074  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,782  
-8,217  
-3,275  
-3,938  
-2,710  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
109  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-514,000  
-371,310  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
134,000  
691,310  
2,000  
110,000  
90,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,635  
-180,567  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23,940  
12,012  
10,364  
11,782  
20,985  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
142,632  
537  
-362,220  
117,844  
108,274  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
3  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-240  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
216,468  
635,663  
630,261  
605,563  
523,434  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-344,919  
-637,507  
-555,257  
-667,020  
-558,553  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-45,989  
-34,492  
-36,791  
-68,984  
-68,998  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-174,441  
-36,336  
38,213  
-130,437  
-104,357  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,716  
-20,002  
-230,314  
121,217  
36,991  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,720  
33,699  
263,771  
142,189  
104,933  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-105  
23  
243  
365  
265  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,332  
13,720  
33,699  
263,771  
142,189