Công ty cổ phần Truyền thông VMG (ABC: UPCOM) Lĩnh vực: Viễn thông  > Ngành: Điện thoại di động

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,107  
408,428  
116,169  
106,644  
82,450  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,989  
7,396  
12,318  
6,954  
8,485  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
293  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-13  
1  
-8  
-2  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-28,491  
-405,091  
-26,333  
-80,124  
-34,321  
Chi phí lãi vay
864  
2,407  
3,010  
605  
261  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,748  
13,139  
105,156  
34,077  
56,874  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,117  
-7,612  
-249,945  
-108,923  
-52,077  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-79,616  
-28,095  
-12,708  
-44,151  
-14,290  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
28,490  
-76,873  
151,816  
146,229  
-27,678  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,462  
-4,457  
-6,755  
2,816  
-3,448  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-713  
-2,450  
-2,966  
-605  
-261  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-34,289  
-70,809  
-26,192  
-24,843  
-26,640  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
363  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,359  
-4,047  
-7,969  
-10,866  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-110,035  
-180,517  
-45,642  
-3,369  
-78,022  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,032  
-2,380  
-9,787  
-11,730  
-2,725  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5  
661  
628  
1,300  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-271,451  
-601,253  
-501,045  
-142,924  
-102,109  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
254,314  
495,971  
340,538  
121,719  
105,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-5,211  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
467,907  
0  
50,248  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
20,241  
31,726  
28,401  
18,320  
34,321  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,077  
392,633  
-146,475  
36,934  
34,487  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
67,050  
0  
4,800  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
522,894  
2,207,873  
3,206,870  
1,059,425  
466,400  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-426,917  
-2,104,460  
-3,154,977  
-1,050,263  
-466,400  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-395,700  
-84,369  
-50,875  
-50,225  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
95,978  
-292,287  
34,574  
-41,713  
-45,425  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,981  
-80,171  
-157,543  
-8,148  
-88,960  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
74,446  
154,618  
312,152  
320,298  
409,258  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
13  
-1  
8  
2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,478  
74,446  
154,618  
312,152  
320,298