Công ty cổ phần Việt Tiên Sơn Địa ốc (AAV: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
27,936  
19,257  
1,641  
-512  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,045  
1,135  
1,151  
1,119  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-175  
-5,300  
-1,499  
-205  
 
Chi phí lãi vay
2,546  
596  
306  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,353  
15,688  
1,599  
402  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-26,901  
-76,680  
-2,183  
-7,095  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
12,463  
-14,092  
7,209  
-13,049  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,484  
1,245  
8,622  
-8,555  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
370  
-501  
1,281  
12,224  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,396  
-586  
-605  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,293  
-168  
-158  
-2  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,112  
-75,094  
15,765  
-16,076  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,567  
-17,136  
-15,803  
-38,942  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,000  
44,179  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,963  
-6,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,735  
28,488  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,882  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
653  
5,547  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
161  
5,300  
774  
205  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-634  
9,422  
-8,482  
5,442  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
115,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
60,401  
76,642  
162,501  
127,941  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-64,518  
-132,800  
-163,429  
-105,294  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,454  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,571  
58,841  
-928  
22,647  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,092  
-6,830  
6,355  
12,013  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,588  
21,418  
15,063  
3,049  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,496  
14,588  
21,418  
15,063