Công ty cổ phần Việt Tiên Sơn Địa ốc (AAV: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
47,423  
27,936  
19,257  
1,641  
-512  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,440  
3,045  
1,135  
1,151  
1,119  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,776  
-175  
-5,300  
-1,499  
-205  
Chi phí lãi vay
2,598  
2,546  
596  
306  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,685  
33,353  
15,688  
1,599  
402  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,307  
-26,901  
-76,680  
-2,183  
-7,095  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-17,687  
12,463  
-14,092  
7,209  
-13,049  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,829  
-3,484  
1,245  
8,622  
-8,555  
Tăng, giảm chi phí trả trước
571  
370  
-501  
1,281  
12,224  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,593  
-6,396  
-586  
-605  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,147  
-4,293  
-168  
-158  
-2  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,351  
5,112  
-75,094  
15,765  
-16,076  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-48  
-10,567  
-17,136  
-15,803  
-38,942  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
1,000  
44,179  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-16,522  
-3,963  
-6,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
13,735  
28,488  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,882  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
653  
5,547  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,540  
161  
5,300  
774  
205  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,030  
-634  
9,422  
-8,482  
5,442  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
18,707  
0  
115,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
95,812  
60,401  
76,642  
162,501  
127,941  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-96,585  
-64,518  
-132,800  
-163,429  
-105,294  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,103  
-13,454  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
14,831  
-17,571  
58,841  
-928  
22,647  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,152  
-13,092  
-6,830  
6,355  
12,013  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,496  
14,588  
21,418  
15,063  
3,049  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,648  
1,496  
14,588  
21,418  
15,063