Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong (AAM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,904  
3,104  
11,714  
10,930  
17,824  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,544  
6,358  
7,484  
8,241  
8,077  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,504  
-134  
-3,441  
-439  
1,997  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-319  
-695  
-265  
-233  
-248  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,617  
-2,739  
-4,045  
-1,766  
-10,100  
Chi phí lãi vay
738  
1,046  
334  
369  
339  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5,753  
6,940  
11,780  
17,102  
17,889  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,803  
-8,224  
24,246  
-13,242  
47,040  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,946  
-2,182  
-5,984  
19,777  
-25,935  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,858  
1,838  
-7,305  
4,379  
2,133  
Tăng, giảm chi phí trả trước
345  
263  
899  
1,331  
-1,858  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-773  
-1,025  
-334  
-355  
-368  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-4,756  
-3,728  
-10,411  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
91  
71  
134  
71  
3,100  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-737  
-257  
-473  
-6,219  
-7,742  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,035  
-2,575  
18,206  
19,115  
23,847  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-676  
-861  
-270  
-3,657  
-4,084  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
15,424  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-77,480  
-101,000  
-15,800  
-5,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
117,250  
52,800  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-10,688  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,020  
2,563  
3,568  
1,826  
6,528  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
43,114  
-46,498  
-12,502  
-17,520  
17,867  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-1  
-13,420  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,500  
122,942  
37,714  
48,114  
32,931  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-54,466  
-92,455  
-32,529  
-33,820  
-37,551  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,961  
-9,936  
-9,935  
-4,320  
-30,574  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-55,928  
20,552  
-4,750  
9,972  
-48,614  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,849  
-28,521  
954  
11,567  
-6,900  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,955  
55,866  
54,687  
42,872  
49,648  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
281  
610  
224  
247  
124  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,386  
27,955  
55,866  
54,687  
42,872