Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong (AAM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,911  
1,175  
1,904  
3,104  
11,714  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,214  
3,771  
5,544  
6,358  
7,484  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
63  
-1,114  
1,504  
-134  
-3,441  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-112  
-220  
-319  
-695  
-265  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,697  
-3,819  
-3,617  
-2,739  
-4,045  
Chi phí lãi vay
0  
0  
738  
1,046  
334  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,380  
-207  
5,753  
6,940  
11,780  
Tăng, giảm các khoản phải thu
20,739  
10,232  
-2,803  
-8,224  
24,246  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-17,889  
49,280  
4,946  
-2,182  
-5,984  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,441  
-914  
-8,858  
1,838  
-7,305  
Tăng, giảm chi phí trả trước
240  
240  
345  
263  
899  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-1,001  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-773  
-1,025  
-334  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,021  
0  
0  
0  
-4,756  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
189  
157  
91  
71  
134  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-302  
-1,648  
-737  
-257  
-473  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,776  
57,140  
-2,035  
-2,575  
18,206  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,870  
-3,144  
-676  
-861  
-270  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
227  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-169,100  
-96,960  
-77,480  
-101,000  
-15,800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
184,450  
44,630  
117,250  
52,800  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,577  
3,349  
4,020  
2,563  
3,568  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,284  
-52,125  
43,114  
-46,498  
-12,502  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-27,869  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
4,500  
122,942  
37,714  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-54,466  
-92,455  
-32,529  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,920  
-4,968  
-5,961  
-9,936  
-9,935  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-37,789  
-4,968  
-55,928  
20,552  
-4,750  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,728  
48  
-14,849  
-28,521  
954  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,656  
13,386  
27,955  
55,866  
54,687  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
171  
222  
281  
610  
224  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,099  
13,656  
13,386  
27,955  
55,866