Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong (AAM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,175  
1,904  
3,104  
11,714  
10,930  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,771  
5,544  
6,358  
7,484  
8,241  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,114  
1,504  
-134  
-3,441  
-439  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-319  
-695  
-265  
-233  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-220  
-3,617  
-2,739  
-4,045  
-1,766  
Chi phí lãi vay
-3,852  
738  
1,046  
334  
369  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-240  
5,753  
6,940  
11,780  
17,102  
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,287  
-2,803  
-8,224  
24,246  
-13,242  
Tăng, giảm hàng tồn kho
49,280  
4,946  
-2,182  
-5,984  
19,777  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-969  
-8,858  
1,838  
-7,305  
4,379  
Tăng, giảm chi phí trả trước
240  
345  
263  
899  
1,331  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-773  
-1,025  
-334  
-355  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-4,756  
-3,728  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
157  
91  
71  
134  
71  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,648  
-737  
-257  
-473  
-6,219  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
57,108  
-2,035  
-2,575  
18,206  
19,115  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,144  
-676  
-861  
-270  
-3,657  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-78,960  
-77,480  
-101,000  
-15,800  
-5,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
36,630  
117,250  
52,800  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,000  
0  
0  
0  
-10,688  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,382  
4,020  
2,563  
3,568  
1,826  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-52,092  
43,114  
-46,498  
-12,502  
-17,520  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
4,500  
122,942  
37,714  
48,114  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-54,466  
-92,455  
-32,529  
-33,820  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,968  
-5,961  
-9,936  
-9,935  
-4,320  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,968  
-55,928  
20,552  
-4,750  
9,972  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
48  
-14,849  
-28,521  
954  
11,567  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,386  
27,955  
55,866  
54,687  
42,872  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
222  
281  
610  
224  
247  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,656  
13,386  
27,955  
55,866  
54,687