Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát (AAA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
328,054  
166,597  
50,615  
57,200  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
168,028  
92,959  
83,358  
64,200  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
537  
0  
162  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,615  
10,809  
1,211  
2,987  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-36,303  
-11,793  
-11,079  
-4,762  
 
Chi phí lãi vay
80,592  
27,284  
24,066  
17,187  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
542,987  
286,392  
148,171  
136,974  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-571,052  
-193,607  
-118,649  
-50,808  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-86,090  
-236,405  
-76,664  
62,504  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
35,068  
211,622  
-54,674  
-37,991  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,902  
-15,993  
-11,268  
-1,542  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-76,736  
-27,284  
-24,066  
-22,687  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-57,458  
-22,514  
-3,294  
-14,191  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
156,340  
82,589  
73,798  
34,680  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,819  
-4,631  
-6,703  
-7,639  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-80,664  
80,170  
-73,349  
99,300  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-695,960  
-1,077,442  
-290,400  
-109,291  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
486  
53,621  
5,661  
3,524  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-349,729  
0  
0  
-30,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
183,570  
0  
30,000  
1,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
150,547  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,513  
12,132  
10,369  
6,707  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-698,572  
-1,011,689  
-244,369  
-127,560  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
406,753  
84,248  
0  
217,799  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,109,993  
2,598,523  
1,858,861  
1,317,734  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,534,755  
-1,728,371  
-1,406,090  
-1,281,349  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-99,783  
-86,362  
-1,935  
-19,762  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
882,207  
868,037  
450,835  
234,422  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
102,972  
-63,482  
133,117  
206,162  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
406,677  
470,062  
336,808  
130,267  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-71  
97  
137  
379  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
509,578  
406,677  
470,062  
336,808