Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát (AAA: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
166,597  
50,615  
57,200  
71,087  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
92,959  
83,358  
64,200  
48,746  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
537  
0  
162  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10,809  
1,211  
2,987  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
2,273  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,793  
-11,079  
-4,762  
-2,595  
 
Chi phí lãi vay
27,284  
24,066  
17,187  
17,108  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
286,392  
148,171  
136,974  
136,619  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-193,607  
-118,649  
-50,808  
-41,053  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-236,405  
-76,664  
62,504  
-4,448  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
211,622  
-54,674  
-37,991  
39,103  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-15,993  
-11,268  
-1,542  
-5,432  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-27,284  
-24,066  
-22,687  
-21,331  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,514  
-3,294  
-14,191  
-17,154  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
82,589  
73,798  
34,680  
11,143  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,631  
-6,703  
-7,639  
-13,923  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
80,170  
-73,349  
99,300  
83,524  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,077,442  
-290,400  
-109,291  
-207,156  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
53,621  
5,661  
3,524  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-30,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
30,000  
1,500  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-33,849  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
29,100  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,132  
10,369  
6,707  
3,264  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,011,689  
-244,369  
-127,560  
-208,642  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
84,248  
0  
217,799  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,598,523  
1,858,861  
1,317,734  
1,077,344  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,728,371  
-1,406,090  
-1,281,349  
-905,746  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-86,362  
-1,935  
-19,762  
-19,781  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
868,037  
450,835  
234,422  
151,816  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-63,482  
133,117  
206,162  
26,699  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
470,062  
336,808  
130,267  
103,421  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
97  
137  
379  
147  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
406,677  
470,062  
336,808  
130,267