Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế304,772168,24871,847
Điều chỉnh cho các khoản39,939-2,180189,614
Chi phí khấu hao tài sản cố định5,2004,8185,082
Phân bổ lợi thế thương mại000
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn-50,406-97,30274,770
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-855-8550
Chi phí phải trả, chi phí trả trước000
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư000
Chi phí lãi vay84,18490,557109,159
Dự thu tiền lãi000
Các khoản điều chỉnh khác1,816603603
Tăng các chi phí tiền tệ 327520
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD327520
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay000
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại000
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết000
Lỗ khác000
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-33,714-11,70110,832
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD-33,714-11,70110,832
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại000
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu000
Hoàn nhập chi phí dự phòng000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết000
Lãi khác000
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động-1,167,582-931,857-59,991
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-148,760132,054142,961
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-124,1001,738,347-827,087
Tăng (giảm) các khoản cho vay -278,085-194,829693,136
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán -626,735-2,597,699-92,142
Tăng (giảm) các tài sản khác-940856-357
Tăng (giảm) các khoản phải thu11,038-10,58623,499
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính000
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính000
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ000
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành000
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-1,104,964-1,030,209-587,669
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính-18,95867,442-17,439
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp000
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK000
Tăng, giảm các khoản phải thu-54,3365,667-2,729
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)-5,235-124,6393,142
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán191,461-50,685-346,315
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên-178859-107
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-592-7,861834
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động-5973,3611,146
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000
Tăng, giảm hàng tồn kho000
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)45,180-8352,868
Tăng, giảm chi phí trả trước1,2538,338-6,601
Tiền lãi vay đã trả-61,8890-120,852
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-33,4910-41,625
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh000
Tiền lãi đã thu000
Tiền thu khác000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh000
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh000
Thuế TNDN đã nộp (*)000
Các khoản chi khác000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-793,640-875,789-315,376
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-3,901-1,049-2,924
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác000
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác000
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3,901-1,049-2,924
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu-4140
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0-5380
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được26,521,35028,744,35926,870,398
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Tiền vay khác26,521,35028,744,35926,870,398
Tiền chi trả nợ gốc vay-25,612,994-28,049,794-26,797,316
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-25,612,994-28,049,794-26,797,316
Tiền chi trả nợ thuê tài chính000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-120,99300
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính787,358694,04073,082
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-10,182-182,798-245,218
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ185,497368,331613,548
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ148,847346,331611,548
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ000
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ36,65022,0002,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ000
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ175,315185,532368,331
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ141,315157,532346,331
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ141,31500
Các khoản tương đương tiền34,00036,68522,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp000
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng34,178,83034,761,56120,728,043
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-34,178,553-34,762,192-20,727,651
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng 1,189,465383,819988,311
Phải trả Nhà đầu tư - Tiền gửi về bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT 000
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng000
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng000
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng000
Thu lỗi giao dịch chứng khoán000
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-3,777,247-6,670,975-411,355
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán3,761,2356,686,823413,279
Chi lỗi giao dịch chứng khoán000
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ1,173,730399,036990,627
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng2,949,1832,550,1471,559,520
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:2,949,1832,550,1471,559,520
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ2,170,1531,959,9011,178,799
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ000
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ000
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý đầu kỳ000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ778,952586,639378,912
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ27658265
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ512,9491,543
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành đầu kỳ000
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ000
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng4,122,9132,949,1832,550,147
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:4,131,0772,949,1832,550,147
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ2,772,8472,170,1531,959,901
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ2,772,84700
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ000
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ000
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ1,354,824778,952586,639
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ30327658
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ3,103512,949
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ3,10300
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ000