Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế139,45236,685111,570
Điều chỉnh cho các khoản115,902310,400-10,735
Chi phí khấu hao tài sản cố định5,0245,2195,516
Phân bổ lợi thế thương mại000
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn-1,958194,803-111,338
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-1361360
Chi phí phải trả, chi phí trả trước000
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư000
Chi phí lãi vay112,362109,63994,490
Các khoản điều chỉnh khác610603597
Tăng các chi phí tiền tệ 16,381-10,63510,830
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD16,381-10,63510,830
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay000
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại000
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết000
Lỗ khác000
Giảm các doanh thu phi tiền tệ4,310-4,3100
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD4,310-4,3100
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại000
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu000
Hoàn nhập chi phí dự phòng000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết000
Lãi khác000
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động253,210-663,072-1,145,232
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-74,333-213,378-175,399
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-22,751-320,270250,600
Tăng (giảm) các khoản cho vay -96,191-488,36035,282
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 400,908411,920-1,303,018
Tăng (giảm) các tài sản khác-4,735-4,472-18,734
Tăng (giảm) các khoản phải thu50,311-48,51166,038
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính000
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính000
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ000
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành000
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-97,225-483,935-1,148,256
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính6,443-51,195-28,151
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp000
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK000
Tăng, giảm các khoản phải thu61,945-42,399-11,514
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-288,104465,920157,627
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên302306936
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-3,197-2,230-1,714
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động249-2,365-119
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000
Tăng, giảm hàng tồn kho000
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)-7,908-2,614414
Tăng, giảm chi phí trả trước-13,089540-1,395
Tiền lãi vay đã trả-219,447-67,268-71,127
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-7,278-25,306-19,548
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh000
Tiền lãi đã thu000
Tiền thu khác000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh119,649-94,251-28,435
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh000
Thuế TNDN đã nộp (*)000
Các khoản chi khác119,649-94,251-28,435
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh178,821-151,794-1,036,592
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác151-3,098-393
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1000
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác27,886-27,8860
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia-1901900
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư27,857-30,795-393
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu000
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-1
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được39,133,14848,691,65843,772,412
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Tiền vay khác39,133,14848,691,65843,772,412
Tiền chi trả nợ gốc vay-39,455,080-48,208,910-43,433,053
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-39,455,080-48,208,910-43,433,053
Tiền chi trả nợ thuê tài chính000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-438-104,283190
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-322,370378,465339,548
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-115,693195,876-697,437
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ413,837217,961915,398
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ252,137181,961507,398
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ000
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ161,70036,000408,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ000
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ298,144413,837217,961
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ158,744252,137181,961
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ000
Các khoản tương đương tiền139,400161,70036,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp000
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng23,289,24419,980,15421,862,655
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-23,288,563-19,980,077-21,862,681
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng 73,454-379,062318,409
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng000
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng000
Thu lỗi giao dịch chứng khoán000
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-1,788,533-952,300-277,553
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán1,790,500937,548292,562
Chi lỗi giao dịch chứng khoán000
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ76,102-393,737333,392
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng1,932,7772,326,5141,993,122
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:1,932,7772,326,5141,993,122
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ1,431,9001,766,9301,523,092
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ000
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ000
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý đầu kỳ000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ499,108543,465468,570
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ1436692
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ1,62616,0541,369
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành đầu kỳ000
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ000
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng2,008,8791,932,7772,326,514
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:2,008,8791,932,7772,326,514
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ1,432,4901,431,9001,766,930
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ000
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ000
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ000
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ571,972499,108543,465
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ82314366
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ3,5931,62616,054
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ000
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ000