Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q4/2019Q3/2019
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế191,845139,452
Điều chỉnh cho các khoản77,119115,902
Chi phí khấu hao tài sản cố định4,9575,024
Phân bổ lợi thế thương mại00
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn-47,666-1,958
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-536-136
Chi phí phải trả, chi phí trả trước00
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư00
Chi phí lãi vay119,755112,362
Các khoản điều chỉnh khác610610
Tăng các chi phí tiền tệ -16,57616,381
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD-16,57616,381
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD00
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh00
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán00
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán00
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay00
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại00
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro00
Lỗ từ thanh lý TSCĐ00
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định00
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn00
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết00
Lỗ khác00
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-19,1344,310
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD04,310
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh00
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-19,1340
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán00
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại00
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa00
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu00
Hoàn nhập chi phí dự phòng00
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT00
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết00
Lãi khác00
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động296,599253,210
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ76,704-74,333
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-189,844-22,751
Tăng (giảm) các khoản cho vay 244,222-96,191
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 194,843400,908
Tăng (giảm) các tài sản khác-7,281-4,735
Tăng (giảm) các khoản phải thu-22,04650,311
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính00
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính00
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ00
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành00
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động164,456-97,225
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính00
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính-30,7686,443
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp00
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK00
Tăng, giảm các khoản phải thu-10,70761,945
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán23,734-288,104
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán00
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên338302
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-24,483-3,197
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh00
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động-1,054249
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính00
Tăng, giảm hàng tồn kho00
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)10,190-7,908
Tăng, giảm chi phí trả trước5,465-13,089
Tiền lãi vay đã trả0-219,447
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp0-7,278
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh00
Tiền lãi đã thu00
Tiền thu khác00
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-104,859119,649
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh00
Thuế TNDN đã nộp (*)00
Các khoản chi khác-104,859119,649
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh397,710178,821
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1,008151
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác010
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác00
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác00
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác027,886
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác00
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0-190
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1,00827,857
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu00
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được51,587,26439,133,148
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Tiền vay khác51,587,26439,133,148
Tiền chi trả nợ gốc vay-51,668,562-39,455,080
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính00
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-51,668,562-39,455,080
Tiền chi trả nợ thuê tài chính00
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0-438
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-81,298-322,370
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ315,404-115,693
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ298,144413,837
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ158,744252,137
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ00
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ139,400161,700
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ00
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ613,548298,144
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ611,548158,744
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ00
Các khoản tương đương tiền2,000139,400
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp00
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng19,802,15323,289,244
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-19,802,711-23,288,563
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng00
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng00
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng00
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng00
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng -443,55573,454
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng00
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng00
Thu lỗi giao dịch chứng khoán00
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-225,296-1,788,533
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán223,2471,790,500
Chi lỗi giao dịch chứng khoán00
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ-446,16276,102
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng2,008,8791,932,777
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:2,008,8791,932,777
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ1,432,4901,431,900
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ00
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ00
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý đầu kỳ00
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ571,972499,108
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ823143
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ3,5931,626
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành đầu kỳ00
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ00
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ00
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng1,562,7162,008,879
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:1,562,7162,008,879
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ1,182,3121,432,490
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ00
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ00
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ00
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ378,912571,972
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ265823
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ1,2263,593
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ00
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ00
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ00