Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q2/2020Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế191,845139,45236,685
Điều chỉnh cho các khoản77,119115,902310,400
Chi phí khấu hao tài sản cố định4,9575,0245,219
Phân bổ lợi thế thương mại000
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn-47,666-1,958194,803
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-536-136136
Chi phí phải trả, chi phí trả trước000
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư000
Chi phí lãi vay119,755112,362109,639
Các khoản điều chỉnh khác610610603
Tăng các chi phí tiền tệ -16,57616,381-10,635
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD-16,57616,381-10,635
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay000
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại000
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết000
Lỗ khác000
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-19,1344,310-4,310
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD04,310-4,310
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-19,13400
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại000
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu000
Hoàn nhập chi phí dự phòng000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết000
Lãi khác000
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động296,599253,210-663,072
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ76,704-74,333-213,378
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-189,844-22,751-320,270
Tăng (giảm) các khoản cho vay 244,222-96,191-488,360
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 194,843400,908411,920
Tăng (giảm) các tài sản khác-7,281-4,735-4,472
Tăng (giảm) các khoản phải thu-22,04650,311-48,511
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính000
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính000
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ000
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành000
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động164,456-97,225-483,935
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính000
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính-30,7686,443-51,195
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp000
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK000
Tăng, giảm các khoản phải thu-10,70761,945-42,399
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán23,734-288,104465,920
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên338302306
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-24,483-3,197-2,230
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động-1,054249-2,365
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000
Tăng, giảm hàng tồn kho000
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)10,190-7,908-2,614
Tăng, giảm chi phí trả trước5,465-13,089540
Tiền lãi vay đã trả0-219,447-67,268
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp0-7,278-25,306
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh000
Tiền lãi đã thu000
Tiền thu khác000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-104,859119,649-94,251
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh000
Thuế TNDN đã nộp (*)000
Các khoản chi khác-104,859119,649-94,251
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh397,710178,821-151,794
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1,008151-3,098
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0100
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác027,886-27,886
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0-190190
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-1,00827,857-30,795
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu000
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-0
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được51,587,26439,133,14848,691,658
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Tiền vay khác51,587,26439,133,14848,691,658
Tiền chi trả nợ gốc vay-51,668,562-39,455,080-48,208,910
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-51,668,562-39,455,080-48,208,910
Tiền chi trả nợ thuê tài chính000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0-438-104,283
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-81,298-322,370378,465
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ315,404-115,693195,876
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ298,144413,837217,961
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ158,744252,137181,961
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ000
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ139,400161,70036,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ000
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ613,548298,144413,837
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ611,548158,744252,137
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ000
Các khoản tương đương tiền2,000139,400161,700
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp000
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng19,802,15323,289,24419,980,154
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-19,802,711-23,288,563-19,980,077
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng -443,55573,454-379,062
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng000
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng000
Thu lỗi giao dịch chứng khoán000
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-225,296-1,788,533-952,300
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán223,2471,790,500937,548
Chi lỗi giao dịch chứng khoán000
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ-446,16276,102-393,737
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng2,008,8791,932,7772,326,514
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:2,008,8791,932,7772,326,514
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ1,432,4901,431,9001,766,930
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ000
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ000
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý đầu kỳ000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ571,972499,108543,465
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ82314366
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ3,5931,62616,054
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành đầu kỳ000
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ000
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng1,562,7162,008,8791,932,777
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:1,562,7162,008,8791,932,777
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ1,182,3121,432,4901,431,900
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ000
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ000
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ000
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ378,912571,972499,108
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ265823143
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ1,2263,5931,626
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ000
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ000