Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q2/2019Q1/2019Q4/2018Q3/2018Q2/2018
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế139,45236,685111,57052,906132,093104,075
Điều chỉnh cho các khoản115,902310,400-10,73527,094-1,666-11,409
Chi phí khấu hao tài sản cố định5,0245,2195,5166,4935,8875,597
Phân bổ lợi thế thương mại000000
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn-1,958194,803-111,33819,991-8,16333,598
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-1361360000
Chi phí phải trả, chi phí trả trước000000
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư000000
Chi phí lãi vay112,362109,63994,49000-51,804
Các khoản điều chỉnh khác6106035976106101,200
Tăng các chi phí tiền tệ 16,381-10,63510,830000
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD16,381-10,63510,830000
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD000000
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh000000
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000000
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay000000
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại000000
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro000000
Lỗ từ thanh lý TSCĐ000000
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định000000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn000000
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết000000
Lỗ khác000000
Giảm các doanh thu phi tiền tệ4,310-4,310033,4851,289-23,862
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD4,310-4,310033,4851,289-23,862
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh000000
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000000
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000000
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại000000
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa000000
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu000000
Hoàn nhập chi phí dự phòng000000
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT000000
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết000000
Lãi khác000000
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động253,210-663,072-1,145,2321,167,323-1,544,078463,112
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-74,333-213,378-175,399412,891-605,97960,729
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-22,751-320,270250,600-54,000-566,936-1,138,179
Tăng (giảm) các khoản cho vay -96,191-488,36035,282801,514-516,088985,240
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 400,908411,920-1,303,0185,025149,651558,604
Tăng (giảm) các tài sản khác-4,735-4,472-18,7341,894-4,725-3,282
Tăng (giảm) các khoản phải thu50,311-48,51166,038000
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính000000
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính000000
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ000000
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành000000
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000000
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-97,225-483,935-1,148,256933,622-1,645,971-234,178
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính000-67,55971,356-73,566
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính6,443-51,195-28,15125010,173-32,421
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp000000
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK000000
Tăng, giảm các khoản phải thu61,945-42,399-11,514-12330,77421,820
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán-288,104465,920157,627-170,604-222,374-551,010
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán000000
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên302306936-33285370
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-3,197-2,230-1,7141,261-2,593-10,565
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh000000
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động249-2,365-1194,5441,933-24,391
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000000
Tăng, giảm hàng tồn kho000000
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)-7,908-2,614414-34,35332,979-61,205
Tăng, giảm chi phí trả trước-13,089540-1,395-375-2,191311
Tiền lãi vay đã trả-219,447-67,268-71,127-59,414-41,961-57,220
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-7,278-25,306-19,548-26,541-15,255-32,356
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh000000
Tiền lãi đã thu000000
Tiền thu khác000000
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh119,649-94,251-28,435119,24634,981122,943
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh000000
Thuế TNDN đã nộp (*)000000
Các khoản chi khác119,649-94,251-28,435119,24634,981122,943
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh178,821-151,794-1,036,5921,047,106-1,514,255-165,374
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác151-3,098-393-1,514-32,501-2,264
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1000000
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác000000
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác000000
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác27,886-27,8860000
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác000000
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia-1901900000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư27,857-30,795-393-1,514-32,501-2,264
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu000-151,8810504,585
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành-0-0-10-145-0
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được39,133,14848,691,65843,772,41234,508,04123,122,11021,693,453
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000000
Tiền vay khác39,133,14848,691,65843,772,41234,508,04123,122,11021,693,453
Tiền chi trả nợ gốc vay-39,455,080-48,208,910-43,433,053-34,515,903-21,734,065-21,676,615
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000000
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính000000
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-39,455,080-48,208,910-43,433,053-34,515,903-21,734,065-21,676,615
Tiền chi trả nợ thuê tài chính000000
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-438-104,28319000-216,430
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-322,370378,465339,548-159,7431,387,900304,993
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-115,693195,876-697,437885,849-158,856137,355
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ413,837217,961915,39829,549188,40551,050
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ252,137181,961507,39828,549187,40551,050
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ000000
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ161,70036,000408,0001,0001,0000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ000000
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ298,144413,837217,961915,39829,549188,405
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ158,744252,137181,961507,39828,549187,405
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ000000
Các khoản tương đương tiền139,400161,70036,000408,0001,0001,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp000000
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng23,289,24419,980,15421,862,65524,290,20728,139,38634,380,915
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-23,288,563-19,980,077-21,862,681-24,290,367-28,139,457-34,380,909
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng000000
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng000000
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng000000
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng000000
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000000
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán000000
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng 73,454-379,062318,409-1,046,878308,735-552,829
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng000000
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng000000
Thu lỗi giao dịch chứng khoán000000
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-1,788,533-952,300-277,553-415,758-743,687-816,379
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán1,790,500937,548292,562416,691739,422795,709
Chi lỗi giao dịch chứng khoán000000
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ76,102-393,737333,392-1,046,105304,399-573,492
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng1,932,7772,326,5141,993,1223,039,2272,734,8283,308,320
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:1,932,7772,326,5141,993,1223,039,2272,734,8283,308,320
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ1,431,9001,766,9301,523,0922,013,0282,015,4632,176,550
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ000000
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ000000
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý đầu kỳ000000
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ499,108543,465468,5701,025,512714,3421,106,084
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ1436692251322315
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ1,62616,0541,3694364,70125,371
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành đầu kỳ000000
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ000000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ000000
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng2,008,8791,932,7772,326,5141,993,1223,039,2272,734,828
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:2,008,8791,932,7772,326,5141,993,1223,039,2272,734,828
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ1,432,4901,431,9001,766,9301,523,0922,013,0282,015,463
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ000000
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ000000
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ000000
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ571,972499,108543,465468,5701,025,512714,342
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ8231436692251322
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ3,5931,62616,0541,3694364,701
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ000000
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ000000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ000000