Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế304,772168,248
Điều chỉnh cho các khoản39,939-2,180
Chi phí khấu hao tài sản cố định5,2004,818
Phân bổ lợi thế thương mại00
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn-50,406-97,302
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-855-855
Chi phí phải trả, chi phí trả trước00
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư00
Chi phí lãi vay84,18490,557
Dự thu tiền lãi00
Các khoản điều chỉnh khác1,816603
Tăng các chi phí tiền tệ 32752
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD32752
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD00
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh00
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán00
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán00
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay00
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại00
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro00
Lỗ từ thanh lý TSCĐ00
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định00
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn00
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết00
Lỗ khác00
Giảm các doanh thu phi tiền tệ-33,714-11,701
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD-33,714-11,701
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh00
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán00
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán00
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại00
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa00
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu00
Hoàn nhập chi phí dự phòng00
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT00
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết00
Lãi khác00
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động-1,167,582-931,857
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ-148,760132,054
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn-124,1001,738,347
Tăng (giảm) các khoản cho vay -278,085-194,829
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán -626,735-2,597,699
Tăng (giảm) các tài sản khác-940856
Tăng (giảm) các khoản phải thu11,038-10,586
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính00
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính00
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ00
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành00
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động-1,104,964-1,030,209
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính00
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính-18,95867,442
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp00
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK00
Tăng, giảm các khoản phải thu-54,3365,667
(-) Tăng, (+) giảm chi phí phải trả (không bao gồm chi phí lãi vay)-5,235-124,639
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán191,461-50,685
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán00
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên-178859
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước-592-7,861
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh00
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động-5973,361
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính00
Tăng, giảm hàng tồn kho00
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)45,180-835
Tăng, giảm chi phí trả trước1,2538,338
Tiền lãi vay đã trả-61,8890
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-33,4910
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh00
Tiền lãi đã thu00
Tiền thu khác00
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh00
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh00
Thuế TNDN đã nộp (*)00
Các khoản chi khác00
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-793,640-875,789
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-3,901-1,049
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác00
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác00
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác00
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác00
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác00
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia00
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3,901-1,049
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu-414
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0-538
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được26,521,35028,744,359
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Tiền vay khác26,521,35028,744,359
Tiền chi trả nợ gốc vay-25,612,994-28,049,794
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính00
Tiền chi trả gốc nợ vay khác-25,612,994-28,049,794
Tiền chi trả nợ thuê tài chính00
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-120,9930
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính787,358694,040
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-10,182-182,798
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ185,497368,331
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ148,847346,331
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ00
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ36,65022,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ00
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ175,315185,532
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ141,315157,532
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ141,3150
Các khoản tương đương tiền34,00036,685
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp00
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng34,178,83034,761,561
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng-34,178,553-34,762,192
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng00
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng00
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng00
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng00
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng 1,189,465383,819
Phải trả Nhà đầu tư - Tiền gửi về bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT 00
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng00
Chi trả cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng00
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng00
Thu lỗi giao dịch chứng khoán00
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán-3,777,247-6,670,975
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán3,761,2356,686,823
Chi lỗi giao dịch chứng khoán00
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ1,173,730399,036
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng2,949,1832,550,147
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:2,949,1832,550,147
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ2,170,1531,959,901
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ00
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ00
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý đầu kỳ00
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ778,952586,639
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ27658
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ512,949
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành đầu kỳ00
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ00
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ00
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng4,122,9132,949,183
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:4,131,0772,949,183
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ2,772,8472,170,153
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ2,772,8470
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ00
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ00
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ1,354,824778,952
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ30327
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ3,10351
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ3,1030
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ00
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ00