Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh412,176417,522393,482320,957
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)69,472100,78896,11330,560
Lãi bán các tài sản tài chính PVTPL77,34970,33262,53640,769
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-13,63428,45715,140-10,830
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL5,7571,99918,437620
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn107,030100,310120,06160,257
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 136,444105,180104,05287,232
Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán1,2828,029-27,47642,242
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro 0000
Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư78,73188,31577,45090,914
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn0000
Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán10,2065,5412,8385,141
Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán0000
Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư4,5204,25315,261283
Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư3,0333,1653,5763,131
Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá0000
Doanh thu cho thuê tài sản, sử dụng thiết bị, sử dụng thông tin0000
Thu từ dịch vụ tư vấn0000
Doanh thu khác1,4581,9401,6081,197
Các khoản giảm trừ doanh thu0000
Doanh thu thuần412,176417,522393,482320,957
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán 16,42697,003171,69934,087
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)51,007-49,750-121,8503,485
Lỗ bán các tài sản tài chính-24,572-35,143-28,220-9,062
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ76,013-14,516-92,98412,809
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-433-91-645-263
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu0000
Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000
Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay-28,346-588-4,188703
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0000
Chi phí hoạt động tự doanh0000
Chi phí môi giới chứng khoán-35,291-42,867-42,343-34,490
Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0000
Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán0-210-101101
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác0000
Chi phí lưu ký chứng khoán10,907-3,587-3,217-3,886
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính0000
Chi phí khác của HĐKD-14,702000
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0000
Lợi nhuận gộp395,750320,519221,784286,870
Doanh thu hoạt động tài chính1,0318907852,147
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0000
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,0318907852,147
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Doanh thu khác về đầu tư0000
Chi phí tài chính120,291112,362112,25594,490
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-5360-2,6170
Chi phí lãi vay-119,755-112,362-109,639-94,490
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn0000
Chi phí đầu tư khác0000
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết0000
Chi phí bán hàng0000
Chi phí quản lý doanh nghiệp84,51568,89972,94783,047
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh191,975140,14737,365111,480
Thu nhập khác1,3253595890
Chi phí khác1,4551,0547390
Lợi nhuận khác-131-695-68190
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015)0000
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế191,845139,45236,685111,570
Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện192,362135,19561,382111,570
Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện-5174,258-24,6980
Chi phí thuế TNDN42,36527,9974,20522,700
Chi phí thuế TNDN hiện hành42,18127,1726,78624,866
Chi phí thuế TNDN hoãn lại184824-2,581-2,166
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp149,480111,45632,48088,870
Lợi ích của cổ đông thiểu số0000
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ149,480111,45632,48088,870
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Dự phòng TC và rủi ro nghề nghiệp theo quy định cty0000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0000
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh0000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 0000
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia0000
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh0000
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0000
Tổng thu nhập toàn diện149,480111,45632,4800
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu149,480111,456121,350-88,870
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát00-88,87088,870
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG0000
Lãi cơ bản trên cổ phiếu0000
Lãi suy giảm trên cổ phiếu0000