Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020Q4/2019
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh412,778445,177412,176
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)126,873112,69969,472
Lãi bán các tài sản tài chính PVTPL120,871121,99777,349
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-848-10,832-13,634
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL6,8511,5355,757
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn84,108105,941107,030
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 77,44195,276136,444
Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán1,12044,7711,282
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro 000
Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư109,82579,84378,731
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn000
Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán6,95616210,206
Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán000
Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư1104144,520
Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư3,4953,5973,033
Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá000
Doanh thu cho thuê tài sản, sử dụng thiết bị, sử dụng thông tin000
Thu từ dịch vụ tư vấn000
Doanh thu khác2,8482,4751,458
Các khoản giảm trừ doanh thu000
Doanh thu thuần412,778445,177412,176
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán 85,284186,10916,426
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)30,631151,35151,007
Lỗ bán các tài sản tài chính131,39983,034-24,572
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-101,19067,86676,013
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL422451-433
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu000
Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)000
Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay7,036-5,309-28,346
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro000
Chi phí hoạt động tự doanh000
Chi phí môi giới chứng khoán46,35433,290-35,291
Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán000
Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán000
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác000
Chi phí lưu ký chứng khoán3,9394,10010,907
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính000
Chi phí khác của HĐKD-2,6772,677-14,702
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác000
Lợi nhuận gộp327,494259,069395,750
Doanh thu hoạt động tài chính3731,6681,031
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện000
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ3731,6681,031
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh000
Doanh thu khác về đầu tư000
Chi phí tài chính91,412109,159120,291
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện8550-536
Chi phí lãi vay90,557109,159-119,755
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn000
Chi phí đầu tư khác000
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết000
Chi phí bán hàng206310
Chi phí quản lý doanh nghiệp67,92879,02784,515
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh168,32172,519191,975
Thu nhập khác1,09171,325
Chi phí khác1,1646791,455
Lợi nhuận khác-73-672-131
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015)000
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế168,24871,847191,845
Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện170,00467,410192,362
Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện-1,7564,437-517
Chi phí thuế TNDN33,34413,69742,365
Chi phí thuế TNDN hiện hành33,52412,70342,181
Chi phí thuế TNDN hoãn lại-180995184
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp134,90458,150149,480
Lợi ích của cổ đông thiểu số000
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ134,90458,150149,480
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Dự phòng TC và rủi ro nghề nghiệp theo quy định cty000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 000
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia000
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh000
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý000
Tổng thu nhập toàn diện134,90458,150149,480
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu134,90458,150149,480
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG000
Lãi cơ bản trên cổ phiếu000
Lãi suy giảm trên cổ phiếu000
Tổng thu nhập toàn diện khác00