Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh738,285519,647412,778
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)348,445177,847126,873
Lãi bán các tài sản tài chính PVTPL321,503126,021120,871
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-8,16133,714-848
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL35,10318,1126,851
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn98,75484,00084,108
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 113,54074,95577,441
Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán-19,49728,7451,120
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro 000
Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư177,801110,723109,825
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn000
Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán17,9699,6896,956
Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán000
Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư-5,13328,750110
Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư3,7193,0353,495
Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá000
Doanh thu cho thuê tài sản, sử dụng thiết bị, sử dụng thông tin000
Thu từ dịch vụ tư vấn30600
Doanh thu khác2,3831,9032,848
Các khoản giảm trừ doanh thu000
Doanh thu thuần738,285519,647412,778
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán 194,37556,38585,284
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)92,25756630,631
Lỗ bán các tài sản tài chính117,36619,813131,399
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-23,770-19,528-101,190
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-1,339281422
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu000
Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4,443-2590
Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay14,2383,0847,036
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro000
Chi phí hoạt động tự doanh000
Chi phí môi giới chứng khoán67,25447,36546,354
Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán000
Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán000
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác000
Chi phí lưu ký chứng khoán4,0994,1113,939
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính-59590
Chi phí khác của HĐKD12,1431,460-2,677
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác000
Lợi nhuận gộp543,910463,263327,494
Doanh thu hoạt động tài chính280255373
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện000
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ280255373
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh000
Doanh thu khác về đầu tư000
Chi phí tài chính86,77284,47591,412
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện1,844291855
Chi phí lãi vay84,92884,18490,557
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn000
Chi phí đầu tư khác000
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết000
Chi phí bán hàng20473206
Chi phí quản lý doanh nghiệp139,05474,19367,928
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh318,160304,777168,321
Thu nhập khác-1,03131,091
Chi phí khác-50181,164
Lợi nhuận khác-530-5-73
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015)000
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế317,630304,772168,248
Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện150,447283,210170,004
Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện167,18321,562-1,756
Chi phí thuế TNDN61,72856,64233,344
Chi phí thuế TNDN hiện hành55,75850,99133,524
Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,9695,651-180
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp255,903248,130134,904
Lợi ích của cổ đông thiểu số000
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Dự phòng TC và rủi ro nghề nghiệp theo quy định cty000
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ255,903248,130134,904
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 000
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia000
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh000
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý000
Tổng thu nhập toàn diện255,903248,130134,904
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu255,903248,130134,904
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG000
Lãi cơ bản trên cổ phiếu000
Lãi suy giảm trên cổ phiếu000
Tổng thu nhập toàn diện khác000