Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020Q1/2020
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh519,647412,778445,177
Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL)177,847126,873112,699
Lãi bán các tài sản tài chính PVTPL126,021120,871121,997
Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ33,714-848-10,832
Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL18,1126,8511,535
Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn84,00084,108105,941
Lãi từ các khoản cho vay và phải thu 74,95577,44195,276
Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán28,7451,12044,771
Lãi từ các công cụ phát sinh phòng ngừa rủi ro 000
Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư110,723109,82579,843
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn000
Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán9,6896,956162
Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán000
Doanh thu tư vấn đầu tư chứng khoán cho người đầu tư28,750110414
Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư3,0353,4953,597
Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá000
Doanh thu cho thuê tài sản, sử dụng thiết bị, sử dụng thông tin000
Thu từ dịch vụ tư vấn000
Doanh thu khác1,9032,8482,475
Các khoản giảm trừ doanh thu000
Doanh thu thuần519,647412,778445,177
Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán 56,38585,284186,109
Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)56630,631151,351
Lỗ bán các tài sản tài chính19,813131,39983,034
Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-19,528-101,19067,866
Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL281422451
Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)000
Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu000
Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)-25900
Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay3,0847,036-5,309
Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro000
Chi phí hoạt động tự doanh000
Chi phí môi giới chứng khoán47,36546,35433,290
Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán000
Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán000
Chí phí hoạt động đấu giá, ủy thác000
Chi phí lưu ký chứng khoán4,1113,9394,100
Chi phí hoạt động tư vấn tài chính5900
Chi phí khác của HĐKD1,460-2,6772,677
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác000
Lợi nhuận gộp463,263327,494259,069
Doanh thu hoạt động tài chính2553731,668
Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện000
Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ2553731,668
Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh000
Doanh thu khác về đầu tư000
Chi phí tài chính84,47591,412109,159
Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện2918550
Chi phí lãi vay84,18490,557109,159
Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh000
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn000
Chi phí đầu tư khác000
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết000
Chi phí bán hàng7320631
Chi phí quản lý doanh nghiệp74,19367,92879,027
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh304,777168,32172,519
Thu nhập khác31,0917
Chi phí khác81,164679
Lợi nhuận khác-5-73-672
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015)000
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế304,772168,24871,847
Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện283,210170,00467,410
Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện21,562-1,7564,437
Chi phí thuế TNDN56,64233,34413,697
Chi phí thuế TNDN hiện hành50,99133,52412,703
Chi phí thuế TNDN hoãn lại5,651-180995
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp248,130134,90458,150
Lợi ích của cổ đông thiểu số000
Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ248,130134,90458,150
LNST trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Dự phòng TC và rủi ro nghề nghiệp theo quy định cty000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán000
Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, liên kết liên doanh000
Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh000
Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài 000
Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con. Công ty liên kết, liên doanh chưa chia000
Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh000
Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý000
Tổng thu nhập toàn diện248,130134,90458,150
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu248,130134,90458,150
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát000
THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG000
Lãi cơ bản trên cổ phiếu000
Lãi suy giảm trên cổ phiếu000
Tổng thu nhập toàn diện khác000