Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q1/2020Q4/2019Q3/2019Q2/2019Q1/2019
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,445,96411,919,88811,126,914
Tài sản ngắn hạn11,059,56110,590,14610,587,682
Tài sản tài chính ngắn hạn11,036,10210,550,58210,553,724
Tiền và các khoản tương đương tiền298,144413,837217,961
Tiền158,744252,137181,961
Tiền gửi của người đầu tư về giao dịch chứng khoán000
Các khoản tương đương tiền139,400161,70036,000
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,583,0679,863,42510,204,278
Đầu tư ngắn hạn1,535,8581,481,1331,253,894
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)877,2211,278,1291,690,049
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5,408,6764,441,0004,890,730
Các khoản cho vay3,131,7443,035,5532,547,193
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-370,432-372,391-177,588
Các khoản phải thu ngắn hạn154,890273,320131,485
Các khoản phải thu (từ 2016)154,109210,673111,157
Phải thu bán các tài sản tài chính2,45852,7694,258
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính151,651157,904106,899
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận 151,651157,904106,899
Phải thu khách hàng000
Thuế GTGT được khấu trừ000
Trả trước cho người bán2,83455,10315,868
Phải thu nội bộ ngắn hạn000
Phải thu về lỗi giao dịch CK000
Phải thu hoạt động giao dịch chứng khoán000
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000
Phải thu về cho vay ngắn hạn000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu 0-4,663-4,663
Các khoản phải thu khác2,61112,2079,123
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,66300
Tài sản thiếu chờ xử lý000
Hàng tồn kho000
Hàng tồn kho000
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000
Tài sản ngắn hạn khác23,45939,56333,958
Tạm ứng2,8162,8162,907
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ000
Chi phí trả trước ngắn hạn17,8066,2997,905
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn2,8372,6982,611
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0810
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000
Tài sản ngắn hạn khác027,67020,534
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác 000
Tài sản dài hạn386,4031,329,742539,232
Tài sản tài chính dài hạn155,0751,129,886330,000
Các khoản phải thu dài hạn000
Phải thu dài hạn của khách hàng000
Trả trước dài hạn người bán000
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc000
Phải thu dài hạn nội bộ000
Phải thu về cho vay dài hạn000
Phải thu dài hạn khác000
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn155,0751,129,886330,000
Đầu tư vào công ty con000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000
Đầu tư chứng khoán dài hạn155,0751,100,000330,000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn155,0751,100,000330,000
Đầu tư dài hạn khác029,8860
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000
Tài sản cố định60,44864,58967,753
Tài sản cố định hữu hình44,71947,59750,687
Nguyên giá TSCĐHH108,286108,107107,990
Hao mòn TSCĐHH-63,567-60,510-57,303
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000
Tài sản cố định thuê tài chính000
Nguyên giá TSCĐTTC000
Hao mòn TSCĐTTC000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý000
Tài sản cố định vô hình15,72916,99217,067
Nguyên giá TSCĐVH85,85185,17283,234
Hao mòn TSCĐVH-70,122-68,180-66,168
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)000
Bất động sản đầu tư000
Nguyên giá bất động sản đầu tư000
Hao mòn bất động sản đầu tư000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý000
Tài sản dở dang dài hạn5001,580500
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5001,580500
Tài sản dài hạn khác170,380133,687140,979
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác000
Chi phí trả trước dài hạn10,2358,6527,586
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại22,32720,87223,967
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn000
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,000
Tài sản dài hạn khác100,25365,98770,647
Lợi thế thương mại17,56618,17618,779
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,445,96411,919,88811,126,914
Nợ phải trả8,347,3068,932,2478,054,925
Nợ ngắn hạn8,042,7038,629,9238,046,926
Vay và nợ ngắn hạn6,697,3506,849,4526,463,704
Vay ngắn hạn6,697,3506,849,4526,463,704
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn 000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn741,732911,5621,114,562
Vay quỹ hộ trợ thanh toán000
Phải trả người bán1,0731,1351,926
Người mua trả tiền trước3,0027,5183,197
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước35,60118,90339,653
Phải trả người lao động4,7604,5126,877
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên4,5734,2713,965
Chi phí phải trả48,03035,46687,346
Phải trả nội bộ000
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn000
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán489,142780,173310,473
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000
Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,9972,352360
Quỹ khen thưởng, phúc lợi14,44214,57814,862
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000
Quỹ bình ổn giá000
Dự phòng phải trả ngắn hạn000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000
Nợ dài hạn304,603302,3248,000
Phải trả dài hạn người bán000
Người mua trả trước dài hạn000
Chi phí phải trả dài hạn000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn000
Phải trả dài hạn nội bộ000
Phải trả dài hạn khác000
Vay và nợ dài hạn000
Cho vay dài hạn000
Nợ thuê tài chính dài hạn000
Vay tài sản tài chính dài hạn 000
Trái phiếu chuyển đổi000
Trái phiếu phát hành dài hạn 300,000300,0000
Cổ phiếu ưu đãi000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,6032,3248,000
Dự phòng trợ cấp mất việc làm000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000
Dự phòng phải trả dài hạn000
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư000
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000
Vốn chủ sở hữu3,098,6582,987,6413,071,989
Vốn và các quỹ3,098,6582,987,6413,071,989
Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,124,6792,124,6792,124,680
Vốn góp2,204,3022,204,3022,204,302
Cổ phiếu phổ thông2,204,3022,204,3022,204,302
Cổ phiếu ưu đãi000
Thặng dư vốn cổ phần121,224121,224121,224
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000
Vốn khác của chủ sở hữu000
Cổ phiếu quỹ-200,847-200,847-200,846
Chênh lệch đánh giá lại tài sản000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái000
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ90,35290,35290,352
Quỹ đầu tư phát triển000
Quỹ dự phòng tài chính61,05061,05061,050
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối822,578711,560795,907
Lợi nhuận sau thuế đã thực hiện927,099819,514795,907
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước00893,401
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này927,099819,514-97,494
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-104,521-107,9550
Lợi ích cổ đông không kiểm soát000
Nguồn kinh phí và quỹ khác000
Vốn ngân sách nhà nước000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)000
Vốn cổ đông thiểu số000
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ000
Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm000
Các Quỹ61,050