Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q2/2021Q1/2021Q4/2020Q3/2020Q2/2020
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,187,97114,542,10713,418,35312,104,945
Tài sản ngắn hạn17,347,11212,793,25411,585,09911,479,006
Tài sản tài chính ngắn hạn17,332,34912,770,93811,570,42011,465,269
Tiền và các khoản tương đương tiền590,664595,786175,315185,532
Tiền460,709509,971141,315148,847
Tiền gửi của người đầu tư về giao dịch chứng khoán0000
Các khoản tương đương tiền129,95585,81634,00036,685
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,346,29311,952,93911,181,79111,126,941
Đầu tư ngắn hạn1,670,5121,053,6961,433,217978,661
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)4,784,2812,964,0114,099,6363,472,901
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3,434,6003,266,2003,255,7534,341,653
Các khoản cho vay6,536,5154,705,9542,666,8502,388,765
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-79,615-36,922-273,666-55,040
Các khoản phải thu ngắn hạn395,393222,213213,314152,796
Các khoản phải thu (từ 2016)301,575172,923153,230145,300
Phải thu bán các tài sản tài chính63,8973,86255311,591
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính237,678169,060152,677133,709
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận 237,678169,060152,677133,709
Phải thu khách hàng0000
Thuế GTGT được khấu trừ0000
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 0000
Trả trước cho người bán68,51928,88514,6184,302
Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
Phải thu về lỗi giao dịch CK0000
Phải thu hoạt động giao dịch chứng khoán0000
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
Phải thu về cho vay ngắn hạn0000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu -5,022-40,040-5,022-5,022
Các khoản phải thu khác30,32260,44550,4898,216
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000
Tài sản thiếu chờ xử lý0000
Hàng tồn kho0000
Hàng tồn kho0000
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
Tài sản ngắn hạn khác14,76322,31514,67913,737
Tạm ứng2,9142,0262,9112,156
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0000
Chi phí trả trước ngắn hạn8,4069,5348,7238,678
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn3,3573,3573,0192,827
Thuế VAT được khấu trừ35312625
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5251051
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Tài sản ngắn hạn khác07,31600
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác 0000
Tài sản dài hạn1,840,8581,748,8531,833,254625,939
Tài sản tài chính dài hạn1,633,3511,542,9911,621,491411,491
Các khoản phải thu dài hạn0000
Phải thu dài hạn của khách hàng0000
Trả trước dài hạn người bán0000
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc0000
Phải thu dài hạn nội bộ0000
Phải thu về cho vay dài hạn0000
Phải thu dài hạn khác0000
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,633,3511,542,9911,621,491411,491
Đầu tư vào công ty con0000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
Đầu tư chứng khoán dài hạn1,620,0001,530,0001,610,000400,000
Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán0000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1,620,0001,530,0001,610,000400,000
Đầu tư dài hạn khác13,35112,99111,49111,491
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
Tài sản cố định40,13244,26449,23750,537
Tài sản cố định hữu hình30,89834,27037,38637,311
Nguyên giá TSCĐHH113,461113,461113,397110,087
Hao mòn TSCĐHH-82,563-79,191-76,010-72,776
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
Tài sản cố định thuê tài chính0000
Nguyên giá TSCĐTTC0000
Hao mòn TSCĐTTC0000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý0000
Tài sản cố định vô hình9,2349,99411,85113,226
Nguyên giá TSCĐVH90,54089,55489,55488,963
Hao mòn TSCĐVH-81,306-79,560-77,703-75,737
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)0000
Bất động sản đầu tư0000
Nguyên giá bất động sản đầu tư0000
Hao mòn bất động sản đầu tư0000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý0000
Tài sản dở dang dài hạn8,4971,013500500
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,4971,013500500
Tài sản dài hạn khác158,878160,585162,026163,411
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác0000
Chi phí trả trước dài hạn14,34611,32110,86212,160
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại14,35118,49419,78919,271
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn0000
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,000
Tài sản dài hạn khác96,24896,24196,23596,231
Lợi thế thương mại13,93314,53015,14015,750
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19,187,97114,542,10713,418,35312,104,945
Nợ phải trả14,696,26210,718,0339,850,1808,663,904
Nợ ngắn hạn14,653,59010,601,3769,438,1988,558,091
Vay và nợ ngắn hạn11,556,9709,458,2808,627,9017,720,400
Vay ngắn hạn11,556,9709,458,2808,627,9017,720,400
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn600,000600,000300,000600,000
Vay quỹ hộ trợ thanh toán0000
Phải trả người bán4,0463,2731,4691,402
Người mua trả tiền trước59,25724,41117,939
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước147,88590,42966,97550,872
Phải trả người lao động22,10617,6017,6168,213
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên6,4645,8805,4855,663
Chi phí phải trả55,78146,30537,35120,292
Phải trả nội bộ0000
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,246,199314,096313,079118,344
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu0000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán0000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,002,00143,20940,230523
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,92010,92010,64214,442
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,2152,1263,0380
Quỹ bình ổn giá0000
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
Nợ dài hạn42,672116,656411,982105,813
Phải trả dài hạn người bán0000
Người mua trả trước dài hạn0000
Chi phí phải trả dài hạn0000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000
Phải trả dài hạn nội bộ0000
Phải trả dài hạn khác0000
Vay và nợ dài hạn0000
Cho vay dài hạn0000
Nợ thuê tài chính dài hạn0000
Vay tài sản tài chính dài hạn 0000
Trái phiếu chuyển đổi0000
Trái phiếu phát hành dài hạn 0103,641403,641103,641
Cổ phiếu ưu đãi0000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả42,67213,0158,3412,172
Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
Dự phòng phải trả dài hạn0000
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
Vốn chủ sở hữu4,491,7093,824,0743,568,1743,441,041
Vốn và các quỹ4,491,7093,824,0743,568,1743,441,041
Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,296,7512,124,1482,124,1502,124,154
Vốn góp2,204,3022,204,3022,204,3022,204,302
Cổ phiếu phổ thông2,204,3022,204,3022,204,3022,204,302
Cổ phiếu ưu đãi0000
Thặng dư vốn cổ phần192,503121,220121,220121,224
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
Vốn khác của chủ sở hữu0000
Cổ phiếu quỹ-100,054-201,374-201,372-201,372
Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ136,056110,451110,446110,446
Quỹ đầu tư phát triển0000
Quỹ dự phòng tài chính106,75481,14981,14481,144
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,952,1491,508,3271,252,4351,125,298
Lợi nhuận sau thuế đã thực hiện1,741,7191,434,0761,339,3991,228,173
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,741,7191,434,0761,339,3991,228,173
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện210,43074,250-86,964-102,875
Lợi ích cổ đông không kiểm soát0000
Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
Vốn ngân sách nhà nước0000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)0000
Lợi ích của cổ đông không kiểm soát (trước 2015)0000
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ0000
Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0000