Góp ý cho VNDIRECT

Báo cáo tài chính

Q2/2019Q1/2019Q4/2018Q3/2018Q2/2018
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,445,96411,919,88811,126,91410,544,09210,816,0449,508,652
Tài sản ngắn hạn11,059,56110,590,14610,587,68210,255,78410,178,1978,839,552
Tài sản tài chính ngắn hạn11,036,10210,550,58210,553,72410,239,44210,159,2928,823,751
Tiền và các khoản tương đương tiền298,144413,837217,961915,39829,549188,405
Tiền158,744252,137181,961507,39828,549187,405
Tiền gửi của người đầu tư về giao dịch chứng khoán000000
Các khoản tương đương tiền139,400161,70036,000408,0001,0001,000
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,583,0679,863,42510,204,2789,168,22010,041,3518,434,651
Đầu tư ngắn hạn1,535,8581,481,1331,253,8941,017,0061,463,382858,691
Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)877,2211,278,1291,690,049387,031392,056541,707
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5,408,6764,441,0004,890,7305,371,3304,972,3304,344,330
Các khoản cho vay3,131,7443,035,5532,547,1932,582,4743,383,9882,943,708
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-370,432-372,391-177,588-189,622-170,404-253,785
Các khoản phải thu ngắn hạn154,890273,320131,485155,82488,392200,695
Các khoản phải thu (từ 2016)154,109210,673111,157146,81679,507161,036
Phải thu bán các tài sản tài chính2,45852,7694,25870,2962,73874,094
Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính151,651157,904106,89976,51976,76986,942
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận000000
Trong đó : phải thu khó đòi về cổ tức , tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được000000
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận 151,651157,904106,89976,51976,76986,942
Phải thu khách hàng000000
Thuế GTGT được khấu trừ000000
Trả trước cho người bán2,83455,10315,8682,4256,21835,043
Phải thu nội bộ ngắn hạn000000
Phải thu về lỗi giao dịch CK000000
Phải thu hoạt động giao dịch chứng khoán000000
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
Phải thu về cho vay ngắn hạn000000
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu 0-4,663-4,663-4,663-4,663-4,663
Các khoản phải thu khác2,61112,2079,12311,2477,3319,279
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,66300000
Tài sản thiếu chờ xử lý000000
Hàng tồn kho000000
Hàng tồn kho000000
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000
Tài sản ngắn hạn khác23,45939,56333,95816,34118,90515,801
Tạm ứng2,8162,8162,9073,2214,6856,681
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ000000
Chi phí trả trước ngắn hạn17,8066,2997,9056,6237,2936,877
Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn2,8372,6982,6112,5011,7831,743
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 000000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0810000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
Tài sản ngắn hạn khác027,67020,5343,9975,145500
Dự phòng suy giảm giá trị TSNH khác 000000
Tài sản dài hạn386,4031,329,742539,232288,308637,847669,100
Tài sản tài chính dài hạn155,0751,129,886330,000100,000445,000506,064
Các khoản phải thu dài hạn000000
Phải thu dài hạn của khách hàng000000
Trả trước dài hạn người bán000000
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc000000
Phải thu dài hạn nội bộ000000
Phải thu về cho vay dài hạn000000
Phải thu dài hạn khác000000
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn155,0751,129,886330,000100,000445,000506,064
Đầu tư vào công ty con000000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000406,064
Đầu tư chứng khoán dài hạn155,0751,100,000330,000100,000445,000100,000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn155,0751,100,000330,000100,000445,000100,000
Đầu tư dài hạn khác029,8860000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000
Tài sản cố định60,44864,58967,75372,91377,88651,277
Tài sản cố định hữu hình44,71947,59750,68754,00957,48430,383
Nguyên giá TSCĐHH108,286108,107107,990107,783124,12894,046
Hao mòn TSCĐHH-63,567-60,510-57,303-53,774-66,644-63,663
Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý000000
Tài sản cố định thuê tài chính000000
Nguyên giá TSCĐTTC000000
Hao mòn TSCĐTTC000000
Đánh giá TSCĐTTC theo giá trị hợp lý000000
Tài sản cố định vô hình15,72916,99217,06718,90320,40220,894
Nguyên giá TSCĐVH85,85185,17283,23483,08481,66179,345
Hao mòn TSCĐVH-70,122-68,180-66,168-64,181-61,259-58,450
Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang (trước 2015)000000
Bất động sản đầu tư000000
Nguyên giá bất động sản đầu tư000000
Hao mòn bất động sản đầu tư000000
Đánh giá BĐSĐT theo giá trị hợp lý000000
Tài sản dở dang dài hạn5001,580500500500500
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5001,580500500500500
Tài sản dài hạn khác170,380133,687140,979114,895114,461111,258
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác000000
Chi phí trả trước dài hạn10,2358,6527,5867,4736,4294,654
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại22,32720,87223,967000
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn000000
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,000
Tài sản dài hạn khác100,25365,98770,64768,04768,04766,009
Lợi thế thương mại17,56618,17618,77919,37519,98520,595
Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,445,96411,919,88811,126,91410,544,09210,816,0449,508,652
Nợ phải trả8,347,3068,932,2478,054,9257,559,0247,724,5176,522,358
Nợ ngắn hạn8,042,7038,629,9238,046,9267,050,4217,131,4625,729,046
Vay và nợ ngắn hạn6,697,3506,849,4526,463,7046,013,1705,974,5944,586,549
Vay ngắn hạn6,697,3506,849,4526,463,7046,013,1705,974,5944,586,549
Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 000000
Vay tài sản tài chính ngắn hạn 000000
Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn000000
Trái phiếu phát hành ngắn hạn741,732911,5621,114,562726,562700,000500,000
Vay quỹ hộ trợ thanh toán000000
Phải trả người bán1,0731,1351,9262,3826,6222,534
Người mua trả tiền trước3,0027,5183,1972,5354,1833,978
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước35,60118,90339,65335,43841,78032,847
Phải trả người lao động4,7604,5126,8776,9972,453520
Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên4,5734,2713,9653,0293,0622,777
Chi phí phải trả48,03035,46687,34692,41964,76939,567
Phải trả nội bộ000000
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn000000
Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán489,142780,173310,473152,425318,790545,253
Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính000000
Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu000000
Phải trả tổ chức phát hành chứng khoán000000
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,9972,352360602798611
Quỹ khen thưởng, phúc lợi14,44214,57814,86214,86214,41114,411
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
Quỹ bình ổn giá000000
Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
Nợ dài hạn304,603302,3248,000508,603593,055793,313
Phải trả dài hạn người bán000000
Người mua trả trước dài hạn000000
Chi phí phải trả dài hạn000000
Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn000000
Phải trả dài hạn nội bộ000000
Phải trả dài hạn khác000000
Vay và nợ dài hạn000000
Cho vay dài hạn000000
Nợ thuê tài chính dài hạn000000
Vay tài sản tài chính dài hạn 000000
Trái phiếu chuyển đổi000000
Trái phiếu phát hành dài hạn 300,000300,0000500,000573,000773,000
Cổ phiếu ưu đãi000000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,6032,3248,0008,60320,05520,313
Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
Dự phòng phải trả dài hạn000000
Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư000000
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
Vốn chủ sở hữu3,098,6582,987,6413,071,9892,985,0683,091,5272,986,293
Vốn và các quỹ3,098,6582,987,6413,071,9892,985,0683,091,5272,986,293
Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,124,6792,124,6792,124,6802,124,6802,276,5612,276,706
Vốn góp2,204,3022,204,3022,204,3022,204,3022,204,3022,204,302
Cổ phiếu phổ thông2,204,3022,204,3022,204,3022,204,3022,204,3022,204,302
Cổ phiếu ưu đãi000000
Thặng dư vốn cổ phần121,224121,224121,224121,224121,224121,224
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
Vốn khác của chủ sở hữu000000
Cổ phiếu quỹ-200,847-200,847-200,846-200,846-48,965-48,819
Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ90,35290,35290,35290,27169,47269,472
Quỹ đầu tư phát triển000000
Quỹ dự phòng tài chính61,05061,05061,05060,96940,17140,171
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối822,578711,560795,907709,147705,323599,944
Lợi nhuận sau thuế đã thực hiện927,099819,514795,907703,820658,727552,317
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước00893,401000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này927,099819,514-97,494703,820658,727552,317
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện-104,521-107,95505,32746,59647,627
Lợi ích cổ đông không kiểm soát000000
Nguồn kinh phí và quỹ khác000000
Vốn ngân sách nhà nước000000
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ000000
Quỹ khen thưởng, phúc lợi (trước 2010)000000
Vốn cổ đông thiểu số000000
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ000000
Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm000000
Các Quỹ61,050